Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những sự thật về hệ vi sinh ruột khiến bạn bất ngờ

Miêu tả chính xác về hệ sinh thái này, giới y khoa đã sử dụng định nghĩa hệ vi sinh ruột để mô tả bao quát tập hợp các vi sinh vật khác nhau sống cộng sinh trong đường ruột, bao gồm vi khuẩn có lợi, vi khuẩn có hại, vi rút, nấm và các loại ký sinh trùng khác.

Hệ vi sinh đường ruột của bạn gồm những gì?

Chúng ta thường nghĩ hệ vi khuẩn trong đường ruột (hệ khuẩn chí ruột) chỉ bao gồm các loại vi khuẩn có lợi và vi khuẩn có hại. Tuy nhiên thực tế, trong ruột chúng ta còn có sự hiện diện của nhiều loại vi sinh vật nhỏ bé khác, tạo nên một thế giới hoàn chỉnh với nhiều chức năng khác nhau, tác động không chỉ ở đường tiêu hóa mà còn ảnh hưởng lên nhiều cơ quan khác trên cơ thể.

Hệ vi sinh ruột ở người thay đổi theo từng giai đoạn cuộc đời, cả về chủng loại các vi sinh vật (đặc biệt là sự thay đổi của vi khuẩn) cũng như về số lượng của từng loại.Cụ thể:

- Trong 3 năm đầu đời, hệ vi sinh ruột ở trẻ bắt đầu hình thành thông qua việc bú mẹ, ăn dặm nhưng thật sự chưa hoàn chỉnh. Do đó, trẻ ở tuổi này thường hay mắc các bệnh ở đường tiêu hóa hơn.

- Đến tuổi trưởng thành, hệ vi sinh ở ruột tương đối hoàn chỉnh với đầy đủ chủng loại và số lượng cần thiết, từ đó tạo sự cân bằng hệ vi sinh ruột khỏe mạnh.

- Khi tuổi tác lớn hơn, vì nhiều lý do như chế độ ăn uống kiêng khem, có thêm bệnh nên cần uống thuốc nhiều hơn,… cùng với đó là sự lão hóa làm giảm khả năng miễn dịch với các bệnh tật sẽ khiến cho hệ vi sinh ruột trở nên yếu ớt như trẻ mới lên ba.

Sự thay đổi của hệ vi sinh ruột theo từng giai đoạn cuộc đời

Như một người bạn đồng hành suốt đời, hệ vi sinh ruột không chỉ mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, mà đặc biệt còn tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa, sinh lý của toàn bộ cơ thể. Do vậy, chúng được xem như một bộ phận quan trọng không thể thiếu và được ví như bộ não thứ 2 của con người.

Hệ vi sinh ruột được ví như bộ não thứ hai của con người (ảnh minh họa)

Rối loạn hệ vi sinh ruột và các bệnh lý liên quan

Khi sự mất cân bằng hệ vi sinh ruột xảy ra, hay còn gọi là rối loạn hệ vi sinh ruột (Dysbiosis), cơ thể dễ gặp phải nhiều bệnh lý tại các cơ quan chức năng khác nhau, chứ không chỉ ở riêng đường tiêu hóa.

Các biểu hiện sớm và dễ nhận biết của tình trạng rối loạn hệ vi sinh ruột là rối loạn tiêu hóa, ăn không tiêu, đau bụng, đi phân sống hoặc bị tiêu chảy... Tuy nhiên, những triệu chứng rõ ràng này chỉ là phần nổi của tảng băng mà chúng ta có thể nhìn thấy. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã cho thấy sự rối loạn hệ vi sinh ruột vẫn âm thầm diễn ra, lâu dần sẽ trở thành mạn tính, khó phục hồi như gặp phải bệnh viêm đại tràng kích thích, bệnh Crohn… Nghiêm trọng hơn, rối loạn hệ vi sinh ruột có thể gây ra trầm cảm, béo phì, tiểu đường, dị ứng, viêm da (chàm), hen phế quản, tự kỷ, tim mạch, thoái hóa thần kinh Parkinson, Alzheimer, …

Vậy tại sao xảy ra tình trạng rối loạn hệ vi sinh ruột?

Có nhiều yếu tố tác động lên sự cân bằng của hệ vi sinh ruột, bao gồm tuổi tác, các loại thuốc (đặc biệt là kháng sinh), rượu và thuốc lá, stress, nhiễm trùng, thay đổi môi trường sống hoặc chế độ ăn, một số bệnh lý khác…

Nguyên nhân gây ra rối loạn hệ vi sinh ruột

Tái lập cân bằng hệ vi sinh ruột bằng cách nào?

Hệ vi sinh ở trạng thái cân bằng tốt sẽ là cơ sở cho một đường ruột khỏe mạnh, từ đó giảm thiểu nguy cơ mắc phải các bệnh lý mạn tính. Để đạt được điều này, trước hết bạn cần phải xây dựng một chế độ ăn lành mạnh với thực phẩm ít mỡ, ít chất đường nhưng nhiều chất xơ, hoặc sử dụng các loại thực phẩm lên men như sữa chua, kefir,…

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể bổ sung một số chất vào cơ thể như prebiotics, probiotics (thường được gọi là men vi sinh) nhằm tái lập lại sự cân bằng của hệ vi sinh ruột, trong đó:

Prebiotics

Prebiotics là chất xơ có trong thực phẩm nhưng cơ thể chúng ta không tiêu hóa được, có thể tìm thấy trong các loại trái cây và rau củ tươi như chuối, hành tây, tỏi, ngũ cốc v.v… Các Prebiotics thực tế chỉ là thức ăn cho các loại vi khuẩn ruột tăng trưởng, hay gặp là inulin và fructo-oligo-saccharides (FOS).

Probiotics

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Probiotics (hay thường được gọi là men vi sinh) là những vi sinh vật sống, khi bổ sung với lượng vừa đủ sẽ mang lại lợi ích về sức khỏe cho người sử dụng. Probiotics được tìm thấy trong một số thức ăn, các thực phẩm bổ sung hoặc là thuốc phòng ngừa, điều trị một số bệnh lý liên quan tình trạng rối loạn hệ vi sinh ở ruột.

Với tác động tạo hệ sinh thái cân bằng, lành mạnh ở ruột, probiotic giúp cải thiện chức năng miễn dịch, tạo rào cản mạnh mẽ chống lại các tác nhân nhiễm trùng, cải thiện tiêu hóa, hấp thu thức ăn và dưỡng chất.

Bổ sung Probiotics là một trong những cách giúp tái lập sự cân bằng cho hệ vi sinh ruột

Tuy nhiên, trong số hàng tỷ vi sinh vật tồn tại trong ruột thì đâu mới là loại có thể mang lại lợi ích thực sự? Đây được xem là một nhiệm vụ khó khăn cho các nhà khoa học, đòi hỏi họ phải tiến hành nhiều nghiên cứu để loại dần những chủng không phù hợp, liên tiếp thử nghiệm trên các đối tượng khác nhau (cả người lẫn động vật) để tìm ra những đại diện phù hợp nhất, thỏa mãn được các yêu cầu:

- Không gây bệnh cho người sử dụng.

- Có thể tồn tại trong cơ thể người trong điều kiện bình thường.

Nhiều loại Probiotics đã được tìm ra dựa trên quá trình nghiên cứu như thế, đó là các chủng vi khuẩn sống như Lactobacillus rhamnosus, Bifidobacterium infantis hoặc dưới dạng bào tử như Bacillus clausii hay đặc biệt hơn là dạng vi nấm Saccharomyces boulardii…

Ngoài ra, để đạt tiêu chuẩn dùng trong xử lý bệnh, các loại Probiotics còn phải đạt thêm nhiều tiêu chuẩn khắt khe khác và được chứng nhận của FDA hoặc Cục Quản lý Dược ở các quốc gia.

Một trong rất ít các loại Probiotics đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe nêu trên là men vi sinh dạng nấm Saccharomyces boulardii với chủng đặc hiệu là CNCM I-745 (thường được viết là Saccharomyces boulardii CNCM I-745) do ông Henri Boulard – nhà vi sinh vật học người Pháp tìm thấy trên vỏ trái vải và măng cụt vào những năm 1920 tại Việt Nam.Sau đó, dạng nấm men này được công ty Biocodex của Pháp đưa vào sản xuất và đến nay, đã có hơn 492 triệu người trên thế giới sử dụng trong việc điều trị tiêu chảy cấp, hoặc phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến rối loạn hệ vi sinh ruột như tiêu chảy do dùng kháng sinh.

Tham khảo thêm thông tin bài viết: Bắt tay với hệ vi sinh đường ruột

Theo suckhoedoisong.vn
Bình luận
Tin mới
  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

  • 29/10/2026

    Bệnh xương đá ác tính thể nặng (SMO)

    Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!

  • 29/10/2026

    Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10 – Mỗi gia đình là một “lá chắn”

    Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.

  • 28/10/2026

    Trẻ bị viêm da cơ địa cần chuẩn bị gì khi vào đông?

    Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.

Xem thêm