Sự sụt giảm estrogen này có thể gây ra một loạt các triệu chứng, bao gồm:
+ Bốc hoả
+ Đổ mồ hôi đêm
+ Thiếu tập trung
+ Mệt mỏi
+ Khô âm đạo
+ Khó ngủ
Liệu pháp hormone là một cách để giảm các triệu chứng khó chịu này. Nó liên quan đến việc sử dụng estrogen để chống lại sự sụt giảm tự nhiên của estrogen trong thời kỳ mãn kinh. Trong khi phương pháp này rất hiệu quả, nó vẫn đi kèm với một số rủi ro.
Dùng estrogen - đặc biệt là trong thời gian dài - có thể làm tăng nguy cơ đông máu, đột quỵ, ung thư vú hoặc tử cung. Estrogen có thể không phải là một lựa chọn cho nhiều phụ nữ tùy thuộc vào sức khỏe của họ và tiền sử sức khỏe gia đình.
Một số người đã chuyển sang các lựa chọn thay thế tự nhiên, chẳng hạn như đậu nành, để kiểm soát các triệu chứng mãn kinh của họ với ít rủi ro hơn. Đậu nành được tìm thấy trong các loại thực phẩm rất phổ biến và dễ ăn như đậu phụ và sữa đậu nành, cũng như trong các chất bổ sung. Nó chứa các hợp chất hóa học gọi là isoflavone có một số tác dụng giống như estrogen.
Isoflavones là gì?
Isoflavone là một phần của một nhóm các hóa chất có nguồn gốc thực vật được gọi là phytoestrogen. Những hóa chất này hoạt động giống như một dạng estrogen yếu hơn trong cơ thể.
Các isoflavone chính trong đậu nành là genistein và daidzein. Khi bạn ăn đậu nành, vi khuẩn trong ruột sẽ phân hủy nó thành các dạng hoạt động mạnh hơn.
Khi vào cơ thể bạn, isoflavone đậu nành liên kết với các thụ thể giống như estrogen. Receptor giống như các trạm nối trên bề mặt tế bào. Khi isoflavone liên kết với một số thụ thể, chúng sẽ bắt chước tác dụng của estrogen.
Khi isoflavone bắt chước estrogen, chúng có thể giúp giảm chứng bốc hỏa và các triệu chứng khác của thời kỳ mãn kinh.
Mặc dù nhiều nghiên cứu cho thấy đậu nành và isoflavone đậu nành có thể làm giảm số lượng và mức độ nghiêm trọng của các cơn bốc hỏa, nhưng nó chỉ ở mức độ rất nhẹ và dường như không hoạt động nhanh như liệu pháp thay thế hormone. Các sản phẩm từ đậu nành có thể mất vài tuần hoặc hơn để đạt được lợi ích tối đa. Ví dụ, một đánh giá năm 2015 cho thấy isoflavone đậu nành mất hơn 13 tuần để đạt được chỉ một nửa hiệu quả tối đa của chúng. Mặt khác, liệu pháp hormone truyền thống mất khoảng ba tuần để cho thấy lợi ích tương tự.
Nhiều phân tích khác về chủ đề này đã tìm thấy rất ít bằng chứng cho thấy đậu nành có hiệu quả làm giảm các cơn bốc hỏa, khô âm đạo hoặc các triệu chứng khác của thời kỳ mãn kinh.

Đậu nành có cung cấp bất kỳ lợi ích nào khác không?
Trong khi các nghiên cứu đánh giá mức độ hiệu quả của đậu nành trong việc điều trị các triệu chứng thời kỳ mãn kinh còn nhiều tranh cãi, thì đậu nành cũng có những lợi ích sức khỏe tiềm năng khác:
+ Giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch
Đậu nành chứa đầy dinh dưỡng có lợi, ít chất béo bão hòa và calo. Những thành phần trong đậu nành giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch như chất xơ, chất đạm, axit béo omega-3, chất chống oxy hóa, …
Ăn đậu phụ và các thực phẩm làm từ đậu nành khác vài lần một tuần có thể giúp bạn cắt giảm một số nguồn protein từ động vật, chẳng hạn như bít tết hoặc bánh hamburger, có nhiều chất béo bão hòa và cholesterol. Giảm chất béo bão hòa và cholesterol có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, vốn tăng lên khi bạn đến tuổi mãn kinh.
+ Củng cố hệ xương của bạn
Estrogen đóng một vai trò trong việc bảo tồn sức mạnh của xương. Đó là lý do tại sao nguy cơ phát triển bệnh loãng xương của bạn tăng lên trong thời kỳ mãn kinh. Nhưng một số nghiên cứu cho thấy rằng đậu nành có thể hữu ích để duy trì sức khỏe của xương ở những người đã trải qua thời kỳ mãn kinh.
Một số nguồn đậu nành tốt là gì?
Nếu bạn muốn khám phá những lợi ích sức khỏe tiềm năng của đậu nành, hãy cân nhắc thêm một số loại thực phẩm sau vào chế độ ăn hàng ngày:
+ Đậu tương
+ Bột đậu nành
+ Súp miso
+ Đậu hũ
+ Sữa đậu nành
+ Sữa chua đậu nành
Bạn cũng có thể bổ sung isoflavone đậu nành ở dạng thực phẩm bổ sung. Hiệp hội mãn kinh Bắc Mỹ khuyến cáo nên bắt đầu với liều 50 miligam mỗi ngày. Bạn có thể cần phải tăng liều để có hiệu quả rõ rệt hơn.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Teo âm đạo sau mãn kinh
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.