Những mẹo nhỏ xóa tan vết bầm tím trên cơ thể
Chườm lạnh
Chườm nóng
Sau 24 giờ đầu, bạn hãy chườm nóng lên vết bầm để làm giãn mạch máu và cải thiện tuần hoàn máu tới vết thương. Việc chườm nóng sẽ giúp thúc đẩy cơ chế làm lành vết thương tự nhiên của cơ thể để loại bỏ cục máu trong vết bầm.
Giữ vết thương kín và sạch
Cần giữ cho vùng da tại vết bầm tím nguyên vẹn và sạch sẽ. Trong trường hợp da bị rách, bạn cần rửa sạch vết thương bằng nước và xà phòng, sau đó bôi thuốc mỡ có chứa kháng sinh và băng lại bằng băng gạc sạch.
Nâng cao vị trí bầm tím
Vết bầm tím vốn là vị trí bị tụ máu trên da. Cũng giống như các chất lỏng khác, máu cũng có xu hướng chảy xuống vị trí thấp hơn. Do vậy, nếu bạn đứng nhiều, máu đã bị tụ lại ở vết bầm tím sẽ chảy xuống qua các mô mềm và tụ lại ở vị trí khác. Việc nâng cao vị trí tổn thương cũng có tác dụng giúp giảm sưng.
Bổ sung vitamin C
Nếu bạn là đối tượng dễ bị bầm tím, có khả năng rằng bạn đang bị thiếu hụt vitamin C. Vitamin C là dưỡng chất cực kỳ quan trọng trong quá trình tổng hợp collagen có tác dụng bảo vệ các mạch máu dưới da. Mặt, bàn tay và bàn chân có cấu tạo ít collagen hơn các vị trí khác như đùi, do vậy các vết bầm ở những vị trí này thường sẫm màu hơn. Các chuyên gia khuyến cáo bạn nên bổ sung khoảng 500 mg vitamin C x 3 lần/ngày để giúp tái tạo collagen cho cơ thể. Hoặc tốt nhất là bổ sung bằng những thực phẩm giàu vitamin C như các loại trái cây vị chua, rau có màu xanh đậm và ớt chuông.
Đánh tan vết bầm với vitamin K
Vitamin K giúp làm giảm bầm tím – cả bên trong lẫn bên ngoài vị trí tổn thương bằng cách kích thích hình thành cục máu đông. Bạn có thể bôi loại kem có chứa vitamin K lên vết bầm tím vài lần trong ngày để giúp đánh tan vết bầm nhanh hơn. Bạn cũng có thể làm giảm mức độ bầm tím bằng cách tăng cường bổ sung các thực phẩm giàu vitamin K như các loại rau lá xanh đậm, súp lơ xanh, đinh lăng và rong biển.
Thận trọng với các thuốc sau đây
Những người đang sử dụng aspirin để phòng ngừa bệnh tim mạch hay đang sử dụng thuốc chống đông máu sẽ thấy rằng những chấn thương do va đập vào cơ thể dễ dàng chuyển sang vết bầm tím hơn. Các loại thuốc như thuốc kháng viêm, thuốc chống trầm cảm và thuốc trị hen có thể ức chế sự hình thành cục máu đông dưới da và làm vết bầm trở nên rộng hơn. Những người lạm dụng rượu và chất gây nghiện cũng rất dễ bị bầm tím trên da. Do vậy, nếu bạn đang sử dụng các thuốc nêu trên, hãy trao đổi với bác sỹ.
Sử dụng bromelanin để giảm sưng
Để giúp các vết tím bầm lành nhanh hơn, bạn có thể sử dụng bromelanin, một loại thực phẩm chức năng chiết xuất từ quả dứa. Hợp chất này có khả năng tiêu hóa các protein gây viêm và sưng đau. Do vậy, bạn có thể sử dụng từ 1-2 gram chất này với nước trước bữa ăn.
Sử dụng cây kim sa
Chiết xuất từ cây kim sa là một loại thực phẩm chức năng từ thảo dược và là một liệu pháp vi lượng đồng căn đã được chứng minh có thể ngăn và giảm tình trạng bầm tím. Cụ thể hơn, kim sa có tác dụng như một liệu pháp điều trị toàn thân đối với vết bầm tím do nó có hoạt tính chống viêm và làm giãn các mạch máu dưới da, giúp cải thiện tuần hoàn máu tới vị trí tổn thương.
Những biện pháp khác
Bạn hãy trữ trong căn bếp của mình một ít giấm táo để có thể giúp đánh bay vết bầm khi cần thiết. Giấm táo có chứa các hoạt chất kháng viêm tự nhiên cực tốt. Chỉ cần đổ một ít giấm táo lên miếng bông gòn và xoa nhẹ trực tiếp lên vết bầm. Hoặc cách khác bạn có thể làm hỗn hợp bột nhão bằng giấm táo và lòng trắng trứng hoặc dầu khoáng và bôi lên vị trí tổn thương.
Khi nào nên đi khám bác sỹ
Đôi khi vết bầm xuất hiện trên da có thể là dấu hiệu cảnh báo của một căn bệnh nghiêm trọng nào đó. Ví dụ như một rối loạn về máu có thể hình thành nên những vết bầm hoặc bầm tím kèm theo chảy máu mũi có thể là các triệu chứng của rối loạn đông máu. Do vậy, nếu bạn rất dễ bị bầm tím mà không rõ nguyên nhân, hãy trao đổi với bác sỹ. Trường hợp vết bầm tím đi kèm với đau dữ dội hoặc rách, tấy đỏ trên da cũng cần phải đi khám bác sỹ ngay. Đây có thể là triệu chứng của nhiễm khuẩn.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Các giai đoạn hồi phục của vết bầm tím
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!