Thừa cân béo phì và mối liên quan với 13 căn bệnh ung thư
Theo the International Agency for Research on Cancer, thừa cân và béo phì làm tăng nguy cơ phát triển của hơn 13 loại ung thư khác nhau. Ở Mỹ mỗi năm có khoảng 28.000 ca ung thư mới phát hiện ở nam giới và 72.000 ở nữ có liên quan đến thừa cân và béo phì. Ngày càng nhiều các nghiên cứu gần đây cho thấy chất béo phát triển và tích tụ ở vùng bụng cần được chú ý hơn nữa khi nó không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn làm tăng nguy cơ của nhiều vấn đề sức khỏe.
Mối quan hệ giữa trọng lượng cơ thể và nguy cơ ung thư không đơn giản là giảm cân thì sẽ không bị ung thư, và không phải tất cả những người thừa cân cuối cùng sẽ được nhận một chẩn đoán ung thư. Vậy mối liên hệ này như thế nào?
Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu 13 loại ung thư có liên quan đến tình trạng thừa cân béo phì và ảnh hưởng của cân nặng đến mỗi loại ung thư này.
Ung thư vú
Thừa cân béo phì làm tăng nguy cơ ung thư vú của phụ nữ sau mãn kinh. Theo NCI (National Cancer Institute), phụ nữ mãn kinh bị béo phì có nguy cơ mắc bệnh ung thư vú cao hơn từ 20 đến 40% so với phụ nữ có cân nặng khỏe mạnh. Mỗi khi bạn tăng thêm 5 điểm BMI (chỉ số khối cơ thể) thì nguy cơ ung thư tăng lên 12%. Bạn có thể tự tính toán chỉ số BMI của mình dựa vào cân nặng và chiều cao để xác định tình trạng hiện tại của mình tại đây.

Ung thư đại tràng
Theo NCI, béo phì làm tăng 30% nguy cơ ung thư đại tràng ở đàn ông và phụ nữ so với những người có cân nặng khỏe mạnh. Các nghiên cứu đề cập đến sự kháng insulin, hoặc khi cơ thể không sử dụng insulin một cách hợp lý làm tăng lượng đường trong máu, từ đó làm tăng nguy cơ ung thư trực tràng. Những người thừa cân béo phì thường có nguy cơ kháng insulin.
Ngoài ra các mô mỡ cũng giải phóng hooc môn adipokine thúc đẩy sự tăng trưởng tế bào, bao gồm cả sự phát triển của tế bào ung thư đại tràng.
Ung thư nội mạc tử cung
Trên thành tử cung có 2 lớp, lớp ngoài rất dày gọi là các cơ tử cung, lớp màng mỏng phía trong gọi là lớp nội mạc tử cung. Khi phụ nữ ở độ tuổi sinh sản, hàng tháng lớp nội mạc tử cung dày lên để chuẩn bị đón nhận trứng được thụ thai về làm tổ ở đó. Nếu người phụ nữ không có thai, lớp nội mạc tử cung sẽ bong ra tạo nên hiện tượng kinh nguyệt. Khi các tế bào nội mạc tử cung trở thành ác tính sẽ phát triển tình trạng ung thư nội mạc tử cung. Theo NCI, nguy cơ xảy ra ung thư nội mạc tử cung ở phụ nữ thừa cân và béo phì cao gấp 2 đến 4 lần so với những phụ nữ có cân nặng bình thường.
Ung thư thực quản
Thừa cân béo phì làm tăng gấp đôi nguy cơ phát triển ung thư biểu mô thực quản. Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS), trào ngược dạ dày thực quản khi acid dạ dày trào ngược vào phần dưới của thực quản, là một yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô thực quản, và tình trạng trào ngược này rất phổ biến ở những người thừa cân béo phì.

Ung thư túi mật
Theo NCI, nguy cơ ung thư túi mật tăng 20% nếu bạn thừa cân, và tăng 60% nếu bạn béo phì. Túi mật là một cơ quan nhỏ gần gan, túi mật tiết ra mật, giúp tiêu hóa chất béo. Theo một nghiên cứu năm 2006, sỏi mật và các ảnh hưởng của nó đến túi mật là các yếu tố nguy cơ lớn nhất gây ra ung thư túi mật. Và sỏi mật lại phổ biến hơn ở những người béo phì.
Ung thư thận
Nguy cơ ung thư biểu mô tế bào thận (là loại ung thư thận phổ biến) tăng gần gấp đôi ở những người thừa cân và béo phì. Tình trạng kháng insulin cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ ung thư thận, và tình trạng này phổ biến hơn ở những người thừa cân.
Ung thư gan
Nguy cơ ung thư gan cũng tăng gấp đôi ở những người thừa cân béo phì so với người bình thường.

U màng não
Loại u não này bắt đầu phát triển từ màng não, màng não là màng bao phủ quanh não và tủy sống. Theo NCI, nguy cơ u màng não cao hơn khoảng 20% ở người thừa cân và 50% ở người béo phì, Cần thêm nhiều nghiên cứu để tìm hiểu rõ hơn mối liên quan của tình trạng cân nặng và loại u này.
Đa u tủy xương
Đa u tủy xương là một loại ung thư máu đặc trưng bởi sự tăng sinh ác tính của dòng tế bào plasma trong tủy xương. Bệnh này có nguy cơ cao hơn từ 10% đến 20% ở những người thừa cân béo phì. Người ta cho rằng các chất hóa học kích thích phản ứng viêm tiết ra từ các mô mỡ có thể giúp đa u tủy xương phát triển.
Ung thư buồng trứng
Ung thư buồng trứng cũng phổ biến hơn ở những phụ nữ thừa cân. Tăng 5 điểm chỉ số BMI làm tăng 10% nguy cơ ung thư buồng trứng của người phụ nữ. Giống như ung thư vú và ung thư nội mạc tử cung, ung thư buồng trứng cũng có liên quan đến lượng estrogen có nguồn gốc từ các mô mỡ dư thừa, và tình trạng kháng insulin.

Ung thư tuyến tụy
Những người béo phì có nguy cơ ung thư tuyến tụy cao hơn từ 20% đến 50% so với người bình thường. Tụy là nơi hooc môn insulin được tạo ra, và các vấn đề về insulin có thể làm tăng nguy cơ ung thư.
Ung thư dạ dày
Theo NCI, những người béo phì có nguy cơ phát triển ung thư tâm vị dạ dày (gastric cardia cancer) cao gấp hai lần. Không có nhiều bằng chứng khoa học để giải thích mối liên kết này, tuy nhiên sự mất cân bằng của hệ vi khuẩn trong ruột có thể đóng một vai trò nhất định.
Ung thư tuyến giáp
Tăng 5 điểm BMI sẽ làm tăng 10% nguy cơ ung thư tuyến giáp, tuyến giáp là một tuyến hình cánh bướm ở cổ giúp kiểm soát sự trao đổi chất của bạn. Cần nhiều nghiên cứu hơn để hiểu rõ tại sao trọng lượng cơ thể lại đóng vai trò làm tăng nguy cơ phát triển bệnh.
Thừa cân hay thiếu cân đều gây nên những ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của bạn. Để có một sức khỏe tốt, bạn nên chú ý hơn đến chỉ số BMI của mình cũng như duy trì việc khám sức khỏe định kì. Các bác sỹ sẽ đưa ra giải pháp can thiệp từ sớm cho bất kỳ tình trạng bất thường nào của cơ thể, bạn cũng sẽ nhận được những tư vấn khoa học về chế độ ăn uông, nghỉ ngơi và luyện tập.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: BMI và tình trạng thiếu cân ở người trưởng thành
Trong xã hội hiện đại, phụ nữ thường phải đối mặt với áp lực lớn khi vừa khẳng định sự nghiệp vừa gánh vác trách nhiệm gia đình, dễ dẫn đến tình trạng kiệt sức và bất ổn tâm lý. Nhằm giúp phái đẹp bảo vệ nền tảng tư duy và cảm xúc, Viện y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về việc xây dựng các thói quen lành mạnh mỗi ngày. Đây chính là giải pháp thiết thực để cải thiện chất lượng sống, đồng thời tạo nên "tấm khiên" vững chắc giúp chị em phụ nữ duy trì sự cân bằng và vượt qua những biến động trong cuộc sống
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.