Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Ổn định nhịp tim, phòng bệnh tim mạch bằng thực phẩm giàu magie

Magne (Magnesium) là khoáng chất cần thiết cho hàng trăm phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Ngoài giúp xương chắc khỏe, các dây thần kinh và cơ bắp hoạt động tốt, magne còn kiểm soát huyết áp, nhịp tim để bảo vệ sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, hầu hết chúng ta không tiêu thụ đủ lượng magne khuyến nghị mỗi ngày.

Mối liên hệ giữa magne và sức khỏe tim mạch?

Magne là thành phần quan trọng trong hoạt động chức năng của tim. Bởi nó liên quan đến quá trình vận chuyển các chất điện giải như calci, kali đến các tế bào. Chất điện giải này tham gia trực tiếp vào quá trình điều hòa chức năng thần kinh và tim.

Bên cạnh đó, nghiên cứu cho thấy, magne có tác dụng làm giảm nhu cầu về oxy của cơ tim trong lúc nghỉ ngơi cũng như lúc tập luyện, giúp tăng cường chức năng tim và phòng ngừa các bệnh tim mạch.

Ngoài ra, một nghiên cứu được công bố trên Tạp chí Nghiên cứu và Thực hành Tim mạch, các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng, lượng magne trong huyết thanh thấp có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tử vong đột ngột vì bệnh tim. 

Nghiên cứu khác cũng cho thấy, nồng độ magne thấp có liên quan đến rung nhĩ (AFib) – rối loạn nhịp tim xảy ra trong buồng trên của tim (tâm nhĩ). 

Magne có ở đâu?

Càng lớn tuổi, mức độ hấp thụ magne của cơ thể cũng giảm đi. Ngoài ra, sự thiếu hụt magne cũng có thể do uống nhiều rượu, suy dinh dưỡng, tiền sản giật, rối loạn tiêu hóa, viêm loét đại tràng, đái tháo đường hoặc tiêu chảy mạn tính. Đặc biệt, một số loại thuốc lợi tiểu, thuốc trị trào ngược acid dạ dày - thực quản cũng thúc đẩy quá trình bài tiết magne trong cơ thể.

Magne thấp cũng gây ra bệnh loãng xương

Theo các chuyên gia, khi bạn sử dụng viên uống bổ sung magne không kiểm soát tốt dễ quá liều, gây tác dụng phụ như tiêu chảy, buồn nôn, co thắt dạ dày, thậm chí là tử vong. Thay vào đó, bổ sung magne từ thực phẩm là lựa chọn lý tưởng, bởi cơ thể tự bài tiết lượng magne dư thừa. Một số nguồn magne tự nhiên dồi dào như:

Rau lá xanh

Rau lá xanh chứa rất nhiều chất dinh dưỡng, bao gồm magne. 180gr rau bina cung cấp 39% RDI. Rau lá xanh cũng chứa nhiều hợp chất thực vật có lợi, giúp bảo vệ các tế bào trong cơ thể khỏi bị hư hại, giảm nguy cơ ung thư.

Các loại đậu

Các loại đậu như đậu lăng, đậu xanh, đậu nành, đậu Hà Lan… là những thực phẩm giàu magne. Trong 170gr đậu đen chứa 30% RDI. Các loại đậu giàu chất xơ, chỉ số chuyển hóa đường huyết (GI) thấp, có thể kiểm soát cholesterol, đường huyết và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Chế độ ăn uống giàu magne giúp tăng cường sức khỏe tim mạch

Bơ

Trung bình 1 quả bơ cung cấp 15% RDI. Ăn bơ giúp giảm viêm, kiểm soát nồng độ cholesterol và tạo cảm giác nhanh no.

Các loại hạt

Hầu hết các loại hạt đều giàu magne. Theo nghiên cứu, 28gr hạt bí ngô chứa tới 37% RDI. Bên cạnh đó, hạt lanh cũng được chứng minh là làm giảm cholesterol, ngừa bệnh tim mạch hiệu quả.

Ngũ cốc nguyên hạt

Lúa mì, yến mạch, quinoa… rất giàu chất dinh dưỡng. Trong 28gr kiều mạch khô cung cấp 16% RDI magne. Trong các nghiên cứu, ngũ cốc nguyên hạt có tác dụng làm giảm viêm, giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Chocolate đen

28gr chocolate đen cung cấp 16% RDI mage. Ngoài ra, nó chứa flavanol là những chất chống oxy hóa mạnh, kiểm soát cholesterol xấu (LDL), giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Chuối

1 quả chuối lớn cung cấp 9% RDI magne. Ngoài ra, nó còn nổi tiếng với hàm lượng kali cao, có thể làm giảm huyết áp, phòng bệnh tim mạch.

Ngoài ra còn có rất nhiều thực phẩm giàu magne khác như các loại cá béo (cá hồi, cá thu), đậu hũ, quả hạch... Để cung cấp đủ magne cho cơ thể và đảm bảo cân bằng dinh dưỡng, bạn cần ăn đa dạng các loại thực phẩm.

Bao nhiêu magne là đủ?

Chuyên gia khuyến nghị, nhu cầu magne hàng ngày của mỗi người thuộc theo độ tuổi và giới tính. Cụ thể:

- Nam giới từ 19-30 tuổi là 400mg/ngày, nữ giới cùng tuổi là 310mg/ngày.

- Nam giới trên 31 tuổi 420mg/ngày, nữ giới cùng tuổi là 320mg/ngày.

Tham khảo thêm thông tin bài viết: Magie và sức khỏe trái tim

Phạm Quỳnh H+ (Theo Everydayhealth) - Theo healthplus.vn
Bình luận
Tin mới
  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

  • 11/10/2026

    Thói quen đọc sách giúp giảm nguy cơ bệnh Alzheimer

    Làm thế nào để giữ cho trí óc luôn minh mẫn và nhạy bén khi tuổi tác ngày một tăng? Câu trả lời có thể đơn giản nằm ngay trên những trang sách. Đọc sách không chỉ là một hình thức giải trí tuyệt vời mà còn là bài tập hoàn hảo cho não bộ, giúp duy trì sức khỏe tinh thần, bảo vệ trí nhớ và đặc biệt là giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

  • 11/10/2026

    Ăn mỡ lợn giảm cân hay tăng cân?

    Mỡ lợn lâu nay bị coi là 'thủ phạm' gây tăng cân. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy chuột ăn mỡ lợn tích lũy mỡ thấp hơn dầu thực vật. Đâu là sự thật?

  • 11/10/2026

    Cảnh giác bệnh đường hô hấp mùa giao mùa

    Giao mùa là thời điểm chuyển giao giữa hai mùa trong năm, khi nhiệt độ, độ ẩm, và hướng gió thay đổi thất thường. Đây cũng chính là giai đoạn mà cơ thể con người dễ bị “sốc nhiệt” – khi chưa kịp thích nghi với điều kiện thời tiết mới. Chính vì vậy, thời điểm này luôn là “cao điểm” của các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là ở trẻ em, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch yếu. Nếu không chuẩn bị kỹ, các bệnh này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mà còn có thể bùng phát thành dịch, lây lan nhanh trong cộng đồng.

Xem thêm