Hiểu rõ các chỉ số dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm
Phụ thuộc vào chuyển hoá cơ bản và mức độ hoạt động, bạn có thể sẽ cần phải tiêu thụ ít hơn hoặc nhiều hơn số Calo được khuyến nghị trong một ngày.
Biết cách đọc nhãn thực phẩm có thể giúp bạn kiểm soát được bữa ăn của mình. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản về cách đọc nhãn thực phẩm để có được các thông tin bạn cần.
Tìm hiểu về khẩu phần
Ở phía trên cùng của các nhãn dinh dưỡng thực phẩm, bạn sẽ tìm thấy thông tin về khẩu phần. Đơn vị tính của khẩu phần đã được chuẩn hóa trên nhãn sản phẩm (ví dụ như số gam, một cốc, một gói, một phần ăn...). Điều này sẽ giúp cho việc so sánh giữa các loại sản phẩm tương tự nhau.
Việc chú ý đến số lượng khẩu phần trên nhãn sản phẩm là vô cùng quan trọng. Một số sản phẩm trông có vẻ như nó chỉ phục vụ một người nhưng thực ra sản phẩm đó có thể chứa lượng thực phẩm dành cho nhiều người.
Xem về lượng calo
Nằm ở phía gần trên nhãn sản phẩm, bạn cũng sẽ tìm thấy lượng calo chứa trong mỗi khẩu phần của sản phẩm. Calo sẽ cung cấp năng lượng cho cơ thể. Tuy nhiên, tiêu thụ nhiều hơn lượng calo cơ thể cần có thể sẽ tạo ra các nguy cơ sức khỏe như béo phì và các bệnh tim mạch.
Cục Quản lý Dược phẩm và Thực phẩm Hoa Kỳ (FDA) khuyến nghị: bất kỳ sản phẩm nào chứa nhiều hơn 400 calo một khẩu phần sẽ được xếp vào loại “cao”. Một sản phẩm chứa khoảng 100 calo một khẩu phần được coi là trung bình và một sản phẩm chứa 40 calo/khẩu phần được coi là thấp (low- calories).
Bao nhiêu chất béo là đủ?
Nhãn dinh dưỡng sản phẩm chứa các thông tin rất giá trị về lượng calo mà thành phần chất béo trong sản phẩm cung cấp. Bạn sẽ thấy thành phần chất béo của sản phẩm được chia ra thành tổng lượng chất béo (total fat), trans fat và chất béo bão hòa (saturated fat).
Theo Tổ chức FDA, chất béo bão hòa và trans fat sẽ làm tăng lượng cholesterol trong máu, gây ra các vấn đề về tim mạch. Tuy nhiên, theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), chất béo không bão hòa như chất béo có trong cá, các loại hạt và quả bơ, có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
Các chất cần được hạn chế: Cholesterol và muối
Tổ chức FDA khuyến nghị hạn chế tiêu thụ cholesterol và muối. Ăn quá nhiều những chất này có thể làm tăng nguy cơ phát triển một số bệnh mãn tính như tăng huyết áp, bệnh tim mạch và thậm chí là một số loại ung thư. Tổ chức AHA cũng báo cáo lại rằng lượng muối trung bình một người Mỹ tiêu thụ nhiều hơn gấp 2 lần so với lượng muối cần thiết để có sức khỏe tốt.
Tổ chức FDA chỉ ra rằng, đa số người dân không ăn đủ lượng chất xơ, vitamin và chất khoáng cần thiết cho cơ thể. Thành phần vitamin thường được liệt kê dưới dạng phần trăm ở phía cuối nhãn sản phẩm. Vitamin A, vitamin C, canxi và sắt là những chất dinh dưỡng mà đa số mọi người đều cần được bổ sung trong bữa ăn hàng ngày. Canxi, có thể làm giảm nguy cơ loãng xương và chất xơ có thể làm giảm nguy cơ các bệnh tim mạch.
Hạn chế lượng đường
Nhãn sản phẩm cũng sẽ cho bạn biết về các chất dinh dưỡng khác, bao gồm cả đường và carbohydrate. Tuy nhiên, bạn cũng phải tìm hiểu xem mỗi sản phẩm chứa bao nhiêu đường.
Đường hay “sugar” trên nhãn sản phẩm bao gồm cả đường tự nhiên và đường được thêm vào sản phẩm. Mỗi gam đường cung cấp khoảng 4 calo. Bởi vậy, nếu một sản phẩn chứa 15 gam đường cho một khẩu phẩn, thì sẽ cung cấp cho bạn khoảng 60 calo với riêng thành phần đường.
% Giá trị dinh dưỡng là gì?
% giá trị dinh dưỡng còn được biết đến là % Daily Value (viết tắt là % DV). Thông tin này sẽ cho bạn biết được tỷ lệ phần trăm một chất dinh dưỡng chứa trong một khẩu phần. Số phần trăm này dựa trên lượng dinh dưỡng khuyến nghị cho một người trong một ngày.
Nếu bạn muốn ăn ít một loại chất dinh dưỡng nhất định (như chất béo bão hòa hoặc muối), tổ chức AHA khuyến nghị rằng bạn nên chọn các loại thực phẩm chứa %DV của chất đó thấp (dưới 5%).
Khi bạn biết cách đọc và hiểu rõ nhãn dinh dưỡng sản phẩm, bạn có thể đưa ra các lựa chọn về thực phẩm an toàn hơn cho bản thân và gia đình. Tăng cường kỹ năng đọc nhãn sản phẩm sẽ giúp bạn tự tin hơn, ra quyết định nhanh hơn khi lựa chọn thực phẩm. Biết cách để chọn các sản phẩm chứa ít calo, ít chất béo và nhiều chất xơ, vitamin và chất khoáng là một sự nỗ lực rất đáng để thực hiện.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Các tên gọi khác nhau của đường trên nhãn thực phẩm
Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.
Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.
Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.
Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.
Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.
Tắm nước đá có thể giúp giảm đau cơ, cải thiện quá trình phục hồi sau khi tập luyện bằng cách giảm viêm và sưng, cải thiện sức khỏe chung. Tắm nước đá có nhiều cách, hiệu quả cũng khác nhau tùy mục tiêu mong muốn, khuyến cáo chung nên ngâm mình trong nước đá khoảng 10 đến 15 phút để đạt được những lợi ích tiềm năng.
Cứ mỗi dịp hè đến với cái nắng oi ả, cũng là thời điểm số vụ tai nạn sông nước gia tăng đáng báo động, trở thành mối hiểm họa khôn lường cho cả người lớn và trẻ em. Để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng và giảm thiểu những thương tâm không đáng có, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cần thiết và khoa học dưới đây, giúp bạn chủ động trang bị các giải pháp bảo vệ toàn diện và bảo vệ bản thân cùng gia đình một cách hiệu quả nhất.
Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí y khoa quốc tế cho thấy, việc bổ sung vitamin D3 liều cao trong thời kỳ mang thai có thể mang lại lợi ích vượt trội cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ.