Vitamin thúc đẩy tế bào ung thư phát triển
Vitamin B1: Đây là loại vitamin không chống chỉ định cho bệnh nhân ung thư nhưng phải hết sức thận trọng khi dùng cho các bệnh nhân này. Một số bệnh nhân ung thư như: ung thư máu (bệnh bạch cầu), bệnh ung thư đường tiêu hóa (dạ dày, thực quản...) và một số khối u ác tính tiến triển nhanh đều gây ra hậu quả thiếu hụt vitamin B1.
Hơn nữa, khi dùng các thuốc điều trị khối u cũng phát sinh ra sự thiếu hụt này dẫn đến những hậu quả như tê bì, suy giảm trí nhớ và tăng lượng acid lactic trong máu (gây tình trạng toan hóa máu). Vì vậy, người bệnh ung thư thường được bác sĩ chỉ định cho dùng bổ sung vitamin B1 trong quá trình điều trị. Nhưng nếu dùng quá nhiều vitamin B1 cho bệnh nhân thì lại gây ra sự tăng trưởng của các khối u làm cho ung thư tiến triển nhanh hơn.
Quan hệ giữa vitamin B1 và ung thư đã được làm sáng tỏ vào năm 1997. Cơ chế của sự kiện này là khi các tế bào ung thư phân chia với tốc độ nhanh đã sản sinh ra một loại đường là ribose. Đó là một khung để hình thành các vật liệu di truyền quan trọng của các tế bào sống là ADN và ARN. Các vật liệu này lại rất cần thiết cho sự hình thành các tế bào ung thư mới.
Ở các tế bào bình thường, sự tái tạo này rất cần đến ôxy, nhưng các tế bào ung thư do tốc độ phát triển nhanh đã tìm cách “sáng tạo” ra một con đường khác không cần đến ôxy thông qua một loại enzym gọi là transketolase (gọi tắt là TK), mà con đường này lại rất cần đến vitamin B1. Các nhà khoa học gọi cơ chế tương hỗ này là “phản ứng phụ thuộc vitamin B1”.
Phát hiện quan trọng trên không những có giá trị hạn chế việc dùng vitamin B1 cho những bệnh nhân ung thư mà còn định hướng cho việc tìm kiếm một loại thuốc có tác dụng kìm hãm enzym TK nhằm chữa trị ung thư.
Vitamin B12: Vitamin B12 được biết đến đầu tiên với tác dụng chống lại bệnh thiếu máu có hồng cầu khổng lồ (bệnh Biermer) và tăng cường chuyển hóa đối với các nơron thần kinh nên thường được dùng phối hợp với vitamin B1 và vitamin B6 để điều trị nhiều căn bệnh đau nhức, tê bại...
Về tác dụng được lý, vitamin B12có khả năng làm cho các tế bào tăng trưởng mạnh, vì thế bệnh nhân mắc bệnh thiếu máu hồng cầu khổng lồ sau khi được điều trị bằng vitamin B12 đã nhanh chóng hồi phục.
Về mặt cơ chế bệnh sinh, ung thư cũng là một căn bệnh mà sự phát triển các tế bào ác tính là vô tổ chức và không thể kiểm soát nổi. Các thuốc điều trị ung thư đều nhằm tiêu diệt tế bào hoặc là kìm hãm sự phát triển của chúng. Nhưng vitamin B12 lại tác dụng ngược lại kích thích các tế bào phát triển nhanh hơn. Vì vậy, việc dùng vitamin B12 cho bệnh nhân ung thư chỉ làm cho bệnh càng tiến triển nhanh hơn.
Trong thực tế, ít có thầy thuốc chỉ định dùng vitamin B12 cho bệnh nhân ung thư mà chủ yếu là tự bệnh nhân mua dùng hoặc bệnh nhân dùng thuốc bổ vitamin tổng hợp trong đó có vitamin B12. Cần hết sức lưu ý là hiện nay có nhiều loại thuốc xếp vào loại thuốc bổ hay thuốc tăng lực có phối hợp nhiều loại dược chất khác nhau như: muối khoáng, vitamin, tinh chất nhân sâm... đều có chứa một hàm lượng vitamin B12 nhất định.
Người bệnh ung thư dùng thuốc để chống suy nhược sẽ vô tình “tiếp tay” cung cấp năng lượng cho tế bào ác tính phát triển mạnh hơn và di căn đi những cơ quan khác của cơ thể. Thậm chí có người còn dùng nhiều loại thuốc bổ đồng thời mà không biết trong thành phần của thuốc chứa những chất gì, điều này sẽ càng nguy hại nếu như trong những thuốc đó có chứa thành phần chống chỉ định cho bệnh ung thư.
Dùng vitamin C liều cao làm đề kháng các biện pháp điều trị
Một trong những lý do khiến vitamin C được ưa chuộng để dùng cho bệnh nhân ung thư với hy vọng cải thiện tình trạng bệnh là nó chống lại tác động xấu của liệu pháp xạ trị, hóa trị bằng cách giảm tác hại của việc thiếu dưỡng khí. Nhưng nếu người bệnh dùng vitamin C liều cao sẽ vô tình làm giảm tác dụng của các phương pháp tiêu diệt khối u.
Khuyến cáo này dựa trên phát hiện là các tế bào ung thư thực sự chứa một lượng lớn vitamin C - chất có thể bảo vệ tế bào ung thư khỏi tác hại của việc thiếu dưỡng khí. Trong khi đó, nhiều biện pháp điều trị ung thư lại hoạt động theo cơ chế gây ra tình trạng thiếu dưỡng khí cho các gen của tế bào ung thư. Nếu trong tế bào ung thư có chứa nhiều sinh tố C thì điều này lại làm cho liệu pháp xạ trị bị đề kháng, giảm tác dụng.
Yoga là phương pháp luyện tập kết hợp vận động, kiểm soát hơi thở và thiền định, mang lại lợi ích lớn cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Đặc biệt, yoga cho người mới bắt đầu là lựa chọn lý tưởng để giảm căng thẳng, tăng sự linh hoạt và cải thiện sức khỏe.
Nước bạc hà là thức uống đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau đầu, cải thiện miễn dịch và làm dịu triệu chứng hô hấp…
Vào mùa thi, áp lực từ khối lượng kiến thức lớn, kỳ vọng từ gia đình, thầy cô cùng nỗi lo về kết quả tương lai dễ khiến nhiều bạn rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Tuy nhiên, sự căng thẳng có thể được kiểm soát và tăng thêm động lực. Sau đây, viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về những kỹ thuật thư giãn và quản lý áp lực mùa thi hiệu quả.
Sắn dây là thức uống giải nhiệt quen thuộc. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy dược liệu này có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách và theo tư vấn chuyên môn.
Nhiệt độ và huyết áp có mối quan hệ nghịch đảo, nghĩa là khi nhiệt độ tăng, huyết áp sẽ giảm.
Việc cho cà phê vào sữa chua là công thức kháng viêm tự nhiên, giàu protein, giàu lợi khuẩn tốt cho đường ruột. Đây là một cách đơn giản bạn có thể áp dụng để chủ động phòng bệnh đường ruột.
Việc đẩy mạnh hoạt động thể thao mùa hè cho trẻ em là giải pháp khoa học nhằm thay thế thói quen sử dụng thiết bị điện tử và giảm áp lực học tập. Vận động ngoài trời không chỉ tăng cường sức bền mà còn kích thích hormone tăng trưởng, hỗ trợ phát triển hệ xương khớp tối ưu, đặc biệt là cải thiện chiều cao trong giai đoạn dậy thì.
Những thành tự nghiên cứu về Bộ gen người vào năm 2003 đã mở ra cánh cửa hiểu biết sâu rộng về di truyền con người. Tuy nhiên, bộ mã DNA không thể giải thích được toàn bộ sự phức tạp về sức khỏe và bệnh tật của từng cá nhân. Di truyền ngoại gen (hay còn gọi là Epigenetic) là một lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Đây hiện đang là một chủ đề được bàn tán nhiều trong những năm gần đây khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân ngày càng gia tăng.