Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những tổn thương da thường gặp ở bệnh nhân HIV

Phát ban thường gặp ở những bệnh nhân nhiễm HIV, và nguyên nhân có thể khác nhau.

Nhiều người sẽ sử dụng thuật ngữ "phát ban HIV" để mô tả tổn thương da xảy ra do nhiễm trùng mới. Và trong khi phát ban có thể là một dấu hiệu của nhiễm trùng sớm, chỉ có hai trong số năm người sẽ phát triển triệu chứng như vậy.

Thường không có một loại phát ban hoặc một nguyên nhân gây phát ban đơn thuần ở bệnh nhân HIV. Thực tế là phát ban có thể xảy ra ở bất kỳ giai đoạn nào của nhiễm trùng. Xác định nguyên nhân - cho dù đó là liên quan đến HIV hay không – cần sự kiểm tra kỹ lưỡng và đánh giá sự xuất hiện, phân bố và tính đối xứng của tổn thương.

  1. Phát ban HIV

Đợt phát ban có thể xảy ra do nhiễm HIV gần đây và thường xuất hiện từ hai đến sáu tuần sau khi bị phơi nhiễm do kết quả của hội chứng nhiễm retrovirus cấp tính (ARS).

Phát ban thường có dạng dát sẩn.

Trong khi nhiều bệnh có thể gây ra tình trạng này, thì ban do ARS thường ảnh hưởng đến phần phía trên của cơ thể, đôi khi kèm theo các vết loét ở miệng hoặc bộ phận sinh dục. Các triệu chứng giống cúm cũng rất phổ biến.

Đợt bùng phát thường xảy ra trong một đến hai tuần. Điều trị ARV nên được bắt đầu ngay lập tức sau khi nhiễm HIV được xác nhận.

  1. Viêm da tiết bã

Viêm da tiết bã là một trong những tình trạng da phổ biến nhất liên quan đến nhiễm HIV, xảy ra ở hơn 80% người mắc bệnh tiến triển. Tuy nhiên, nó cũng thường gặp ở những người bị ức chế miễn dịch vừa phải khi số lượng CD4 dưới 500.

Viêm da tiết bã là một chứng rối loạn viêm da thường ảnh hưởng đến da đầu, mặt và thân. Nó thường xuất hiện trong các vùng da dầu, biểu hiện với màu đỏ nhẹ, vảy da vàng và tổn thương da có vảy. Trong trường hợp nghiêm trọng hơn, nó có thể gây ra nổi mụn xung quanh mặt và sau tai cũng như trên mũi, lông mày, ngực, lưng trên, nách và bên trong tai.

Nguyên nhân của loại phát ban này không hoàn toàn được biết rõ, mặc dù chức năng miễn dịch giảm rõ ràng là một yếu tố quan trọng. Corticosteroid tại chỗ có thể hỗ trợ trong những trường hợp nặng hơn. Những người nhiễm HIV chưa được điều trị nên được cung cấp liệu pháp kháng virus ngay lập tức để giúp duy trì hoặc phục hồi chức năng miễn dịch.

  1. Phản ứng quá mẫn với thuốc

Phát ban có thể xuất hiện do phản ứng dị ứng với một số loại thuốc, bao gồm thuốc kháng vi-rút HIV và kháng sinh. Chúng có xu hướng xuất hiện một đến hai tuần sau khi bắt đầu điều trị, mặc dù chúng có thể biểu hiện chỉ trong một đến ba ngày.

Phát ban có thể có nhiều dạng nhưng phổ biến nhất là dạng sởi. Nó có xu hướng phát triển ở thân mình đầu tiên và sau đó lan đến tay chân và cổ, đối xứng.

Trong một số trường hợp, phát ban cũng có thể có ở dạng dát đỏ hoặc hồng với các mụn nước nhỏ phía trên.

Phản ứng quá mẫn với thuốc đôi khi có thể kèm theo sốt, sưng hạch bạch huyết hoặc khó thở.

Dừng dùng thuốc nghi ngờ thường sẽ giải quyết phát ban trong một đến hai tuần, nếu không biến chứng. Corticosteroid tại chỗ hoặc thuốc kháng histamin uống có thể được kê toa để giúp giảm ngứa.

Ziagen (abacavir) và Viramune (nevirapine) là hai loại thuốc HIV có nguy cơ quá mẫn cao nhất, mặc dù bất kỳ loại thuốc nào đều có khả năng phản ứng như vậy.

  1. Hội chứng Stevens-Johnson

Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) là một dạng quá mẫn có khả năng đe dọa đến tính mạng được thể hiện bằng các tổn thương của nó. Tổn thương da là một dạng hoại tử biểu bì độc trong đó lớp trên cùng của da (thượng bì) bắt đầu tách ra khỏi lớp da dưới (lớp trung bì).

Hội chứng Stevens-Johnson được cho là một rối loạn của hệ thống miễn dịch được kích hoạt hoặc do nhiễm trùng, một loại thuốc hoặc cả hai.

Hội chứng Stevens-Johnson thường bắt đầu với sốt và đau họng khoảng một đến ba tuần sau khi bắt đầu điều trị. Các vết loét đau đớn trên miệng, bộ phận sinh dục và hậu môn xuất hiện sớm nhất. Các tổn thương tròn không đồng đều kích thước khoảng 2-3 cm xuất hiện ở mặt, thân mình, các chi và bàn chân. Phát ban thường lan rộng, biểu hiện với các mụn nước hợp thành bọng to với lớp vỏ xung quanh bị vỡ (thường quanh môi)

Điều trị phải được ngừng ngay lập tức khi các triệu chứng xuất hiện. Bạn sẽ cần phải tìm kiếm dịch vụ chăm sóc cấp cứu có thể bao gồm thuốc kháng sinh uống, dịch truyền tĩnh mạch và phương pháp điều trị để ngăn ngừa tổn thương mắt. Hội chứng Stevens-Johnson có tỷ lệ tử vong là 5%.

Viramune (nevirapine) và Ziagen (abacavir) là hai loại thuốc kháng retrovirus có liên quan nhiều nhất đến nguy cơ mắc hội chứng Stevens-Johnson, mặc dù nhiều loại thuốc khác cũng có thể dẫn đến hội chứng này.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Hội chứng suy nhược do HIV

CTV Võ Dung - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Verywellhealth
Bình luận
Tin mới
  • 11/03/2026

    Tăng cường miễn dịch như thế nào cho đúng cách?

    Tăng cường miễn dịch đúng cách là một lộ trình dài hạn dựa trên việc giảm thiểu stress oxy hóa và duy trì hoạt động ổn định của các tế bào lympho. Các nghiên cứu về dược liệu học gần đây đã chỉ ra rằng, các hợp chất sinh học có trong thảo mộc truyền thống như Kim ngân hoa, Cúc hoa hay Cam thảo không chỉ có khả năng trung hòa gốc tự do mà còn hỗ trợ điều hòa các chất trung gian gây viêm.

  • 11/03/2026

    4 nguồn thực phẩm bù đắp lượng vitamin D bị thiếu hụt trong mùa đông

    Dù cơ thể có thể tự sản sinh vitamin D từ ánh nắng mặt trời nhưng thực phẩm cũng là một nguồn cung cấp vitamin D quan trọng giúp bù đắp sự thiếu hụt vitamin D trong những tháng thiếu nắng mùa đông.

  • 11/03/2026

    Đau thần kinh tọa vào mùa đông

    Khi trời trở lạnh, việc đau thần kinh tọa sẽ trở nên vô cùng đau đớn, đôi lúc còn có chuyển biến xấu. Thời tiết lạnh có thể làm các cơ cột sống của bạn co cứng lại, và cơn đau của bạn có thể trầm trọng hơn do áp suất khí quyển và căng thẳng thể chất. May mắn thay, có những bước bạn có thể thực hiện để giúp giảm đau thần kinh tọa.

  • 10/03/2026

    Thảo mộc và các bệnh mạn tính không lây

    Bệnh mạn tính không lây (non-communicable diseases - NCDs) là nhóm bệnh bao gồm các bệnh như bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường type 2, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), rối loạn mỡ máu, béo phì, một số loại ung thư, hen… Bệnh mạn tính không lây là nguyên nhân tử vong và tàn phế hàng đầu ở nhiều quốc gia và đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế và xã hội.

  • 10/03/2026

    Ăn chất béo từ các loại hạt giúp giảm cân hiệu quả, vì sao?

    Trái với nỗi sợ tăng cân, khoa học chứng minh việc ăn các loại hạt giúp giảm cân, đánh bay mỡ thừa hiệu quả hơn các chế độ ăn kiêng khắt khe. Bí mật nằm ở cơ chế chuyển hóa đặc biệt, kích hoạt quá trình đốt mỡ tự nhiên mà ít ai biết tới.

  • 10/03/2026

    Các nguyên nhân gây ợ nóng thường gặp

    Ợ nóng là cảm giác đau rát ở ngực, thỉnh thoảng xuất hiện, hoặc trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn, vào ban đêm, khi nằm xuống hoặc cúi người. Đây là một triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

  • 09/03/2026

    6 loại trái cây có chỉ số đường huyết thấp tốt cho người bệnh tiểu đường

    Trái cây vẫn có thể xuất hiện trong thực đơn của người bệnh tiểu đường nếu lựa chọn đúng loại và kiểm soát khẩu phần. Các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp để hỗ trợ ổn định glucose máu.

  • 09/03/2026

    7 biện pháp phòng bệnh hô hấp hiệu quả mùa nồm ẩm

    Giai đoạn chuyển mùa từ đông sang xuân tại miền Bắc thường xuất hiện hiện tượng nồm ẩm và mưa phùn, khiến độ ẩm tăng cao và tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển mạnh. Kiểu thời tiết này đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh lý nền, do các bệnh về đường hô hấp dễ dàng bùng phát và trở nặng. Nhằm giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về các biện pháp khoa học và thiết thực nhất ngay dưới đây.

Xem thêm