Cứng khớp vai là trình trạng đau, cứng và hạn chế vận động khớp vai. Nó có thể xảy ra sau chấn thương, quá tải hoặc do một số bệnh như tiểu đường hoặc đột quỵ. Những mô xung quanh khớp bị cứng, tạo sẹo và cử động khớp trở nên khó khăn, gây đau. Tình trạng này diễn biến chậm, sau đó biến mất từ từ trong khoảng thời gian vài năm.
Nguyên nhân
Cứng khớp vai có thể phát triển khi bạn ngừng sử dụng khớp như bình thường do đau, chấn thương hoặc các bệnh lí mạn tính, ví dụ như tiểu đường hoặc đột quỵ. Bất cứ vấn đề nào về vai cũng có thể gây cứng khớp vai nếu bạn không hoạt động hết biên độ của khớp.
Cứng khớp vai xảy ra:
Chẩn đoán
Bác sĩ có thể nghi ngờ bạn bị cứng khớp vai nếu thăm khám lâm sàng cho thấy biên độ hoạt động của khớp vai bị hạn chế. Chụp Xquang có thể được tiến hành để xác định nguyên nhân như viêm khớp hoặc gãy xương.
![]()
Điều trị
Điều trị cứng khớp vai thường bắt đầu bằng các thuốc kháng viêm không steroid và chườm ấm, kèm theo kéo dãn cơ nhẹ nhàng. Thuốc (bao gồm corticosteroid dạng tiêm) và chườm lạnh có thể giúp giảm đau và giảm sưng. Vật lí trị liệu sẽ giúp bạn tăng biên độ vận động của khớp. Cứng khớp vai có thể mất một hoặc nhiều năm để phục hồi.
Nếu điều trị không có hiệu quả, phẫu thuật có thể được tiến hành để kéo dãn những mô bị căng xung quanh vai. Có 2 loại phẫu thuật thường được sử dụng. Một loại gọi là nắn chỉnh dưới gây mê, bạn sẽ được gây mê, sau đó điều chỉnh các chuyển động của cánh tay đến những vị trí cơ bị kéo căng. Một loại phẫu thuật khác là nội soi khớp để cắt bỏ những mô bị căng và mô sẹo. Những phẫu thuật này có thể tiến hành ở cùng một thời điểm.
Phòng bệnh
Những bài tập nhẹ nhàng, làm tăng biên độ khớp từ từ, kéo dãn và sử dụng vai nhiều hơn sẽ giúp phòng ngừa cứng khớp vai sau phẫu thuật hoặc chấn thương. Một số trường hợp cứng khớp vai không rõ nguyên nhân sẽ không thể phòng ngừa được. Nhưng cần kiên trì và làm theo lời khuyên của bác sĩ. Cứng khớp vai gần như luôn tiến triển tốt lên theo thời gian.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 5 loại viêm khớp có thể ảnh hưởng đến khớp vai
Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.
Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.
Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.
Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.
Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.
Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.
Bệnh Crohn không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu về thể chất như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Xây dựng một thói quen chăm sóc bản thân phù hợp chính là cách để sống chung với bệnh nhẹ nhàng hơn.
HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần nhất, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.