Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Các ngưỡng cholesterol theo tuổi

Bạn càng sớm có lối sống lành mạnh, bạn càng trẻ lâu. Hãy nghĩ về việc những thay đổi nhỏ hôm nay sẽ dẫn đến những thay đổi lớn hơn sau này. Và điều này cũng đúng khi nói đến tình trạng cholesterol.

Cholesterol là chất béo do gan sản xuất ra. Cholesterol cũng tìm thấy trong một số loại thực phẩm. Cơ thể cần có một số loại cholesterol để có thể hoạt động hiệu quả. Nhưng có quá nhiều cholesterol xấu (ví dụ như LDL) sẽ làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Cholesterol trong máu có thể tích tụ lại thành các mảng bám ở thành động mạch, gây tắc nghẽn các động mạch và có thể dẫn đến:

  • Giảm lưu lượng máu đến tim và tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim
  • Giảm lưu lượng máu đến não và tăng nguy cơ đột quỵ

Theo Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ, hàm lượng cholesterol cao sẽ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

Lượng cholesterol toàn phần là tổng lượng cholesterol trong máu của bạn. Cholesterol toàn phần bao gồm:

  • Lipoprotein tỉ trọng thấp (LDL)
  • Lipoprotein tỉ trọng cao (HDL)

LDL còn gọi là cholesterol xấu hay mỡ xấu vì chúng có thể gây tắc nghẽn các mạch máu và tăng nguy cơ bệnh tim mạch. HDL là cholesterol tốt bởi nó giúp bảo vệ bạn khỏi nguy cơ mắc các bệnh tim mạch. Tỷ lệ HDL càng cao sẽ càng tốt.

Cuối cùng, cholesterol toàn phần cũng bao gồm cả triglyceride. Đây là một loại chất béo khác có thể tích tụ trong cơ thể và được gọi là nền tảng của cholesterol. Tăng triglyceride và giảm HDL sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Cholesterol ở người trưởng thành

Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ khuyến nghị rằng tất cả người trưởng thành nên kiểm tra lượng cholesterol máu mỗi 4-6 năm/lần, bắt đầu từ khi 20 tuổi. Khi chúng ta già đi, lượng cholesterol sẽ có xu hướng tăng cao. Nam giới thường sẽ có nguy cơ tăng cholesterol cao hơn so với nữ giới. Tuy nhiên, nguy cơ của nữ giới cũng sẽ tăng lên khi bước vào giai đoạn mãn kinh.

Với những người bị tăng cholesterol và có các yếu tố nguy cơ mắc các bệnh tim mạch khác, ví dụ như tiểu đường, sẽ cần kiểm tra lượng cholesterol máu thường xuyên hơn.

Ngưỡng cholesterol cho người trưởng thành

Theo hướng dẫn năm 2018 về kiểm soát cholesterol máu đăng trên tạp chí JACC, dưới đây là các ngưỡng cholesterol dành cho người trưởng thành: (tất cả các ngưỡng dưới đây đều tính theo đơn vị mmol/L)

Cholesterol ở trẻ em

Những trẻ hiếu động, có chế độ dinh dưỡng lành mạnh, không thừa cân và không có tiền sử gia đình bị tăng cholesterol máu sẽ có nguy cơ tăng cholesterol máu thấp hơn.

Hướng dẫn gần đây khuyến nghị rằng tất cả trẻ em nên được kiểm tra mức cholesterol máu trong khoảng 9-11 tuổi và sau đó kiểm tra lại khi 17 và 21 tuổi.

Trẻ nhỏ có nhiều yếu tố nguy cơ hơn, ví dụ như bị tiểu đường, thừa cân hoặc có tiền sử gia đình tăng cholesterol nên được kiểm tra trong khoảng từ 2-8 tuổi và kiểm tra lại trong khoảng 12-16 tuổi

 

Các ngưỡng cholesterol ở trẻ em

Theo JACC, dưới đây là các ngưỡng cholesterol ở trẻ em

Thay đổi lối sống cũng có thể có hiệu qua trong việc làm giảm cholesterol. Thay đổi lối sống có thể thực hiện ngay và có thể thực hiện ở bất cứ độ tuổi nào, bao gồm:

  • Tập thể thao
  • Ăn nhiều chất xơ hơn
  • Ăn các chất béo có lợi cho sức khoẻ
  • Hạn chế tiêu thụ cholesterol
  • Cai thuốc lá
  • Hạn chế tiêu thụ đồ uống có cồn
  • Giảm cân

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Các thuốc hạ cholesterol máu

Bình luận
Tin mới
  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

Xem thêm