Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Vì sao người bị trầm cảm nên ăn hạt điều?

Hạt điều là loại hạt dinh dưỡng chứa nhiều protein, chất xơ và là nguồn cung cấp khoáng chất, vitamin vô cùng phong phú. Vì sao hạt điều là loại thực phẩm tốt cho người trầm cảm?

Vì sao người bị trầm cảm nên ăn hạt điều?

Hạt điều là thực phẩm chống trầm cảm hiệu quả

Vì sao hạt điều tốt cho bệnh trầm cảm?

Serotonin là chất dẫn truyền thần kinh chịu trách nhiệm duy trì sự cân bằng tâm trạng. Do đó, trầm cảm thường xuất hiện khi có sự thiếu hụt serotonin và acid amin cần thiết để sản xuất serotonin, được gọi là tryptophan.

Hạt điều chứa các chất dinh dưỡng như B6, magne, niacin và cả tryptophan. B6 giúp chuyển đổi tryptophan thành serotonin và giúp magne xâm nhập vào tế bào cơ thể. Từ đó giúp giảm triệu chứng bệnh trầm cảm hiệu quả.

Chất dinh dưỡng trong hạt điều kích thích sản sinh serotonin, chống bệnh trầm cảm

Tiến sỹ Andrew W. Saul - Tổng Biên tập Orthomolecular Medicine News Service, cho biết: “Chỉ với một nắm hạt điều có thể cung cấp khoảng 1.000 - 2.000mg tryptophan”. Điều này giúp bạn có đủ lượng tryptophan để cải thiện tâm trạng, chống trầm cảm lo âu. 

Qua nghiên cứu cho thấy, hạt điều có thể là một giải pháp tự nhiên giúp đẩy lùi chứng trầm cảm hiệu quả, đặc biệt không gây ra tác dụng phụ như các loại thuốc điều trị.

Lợi ích sức khỏe khác của hạt điều?

Ngoài là thực phẩm tốt cho bệnh trầm cảm, hạt điều còn chứa nhiều vitamin, khoáng chất và chất béo mang lại nhiều lợi ích khác:

Tốt cho tim mạch: Hạt điều có chứa chất chống oxy hóa và acid oleic - một chất béo không bão hòa đơn. Acid oleic được cho là có tác dụng làm giảm nồng độ lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) - dạng cholesterol có thể tích tụ trong thành mạch máu gây ra mảng xơ vữa động mạch. 

Giảm cân: Hạt điều khiến bạn có cảm giác nhanh no, đồng thời sinh nhiệt trong cơ thể khiến quá trình trao đổi chất diễn ra nhanh hơn. Từ đó giúp giảm cân hiệu quả. 

Ổn định huyết áp: Hạt điều có chứa magne – khoáng chất giúp hạ huyết áp và ngăn ngừa tăng huyết áp. 

Bạn nên ăn khoảng 120 gram hạt điều mỗi ngày để duy trì huyết áp ổn định

Ngăn ngừa sỏi mật: Các nghiên cứu được thực hiện trong nhiều năm cho thấy, phụ nữ ăn ít nhất 30gr hạt điều mỗi tuần giúp giảm nguy mắc sỏi mật thấp hơn 25%.

Phòng bệnh: Hạt điều rất giàu chất chống oxy hóa chống lại độc tố và các bệnh như ung thư. Chúng cũng rất giàu vitamin như riboflavin, acid pantothenic, thiamin và niacin giúp ngăn ngừa các tình trạng thiếu máu sideroblastic và bệnh nấm.

Ăn hạt điều đúng cách

Bạn cần lưu ý một số điều khi ăn hạt điều để tránh gây hại cho cơ thể:

- Không cho trẻ dưới 2 tuổi ăn hạt điều

- Phụ nữ mang thai dưới 3 tháng nên hạn chế ăn hạt điều

- Bóc sạch vỏ hạt trước khi ăn

- Không nên ăn hạt điều trước bữa chính

- Nên ăn khoảng một nắm tay (tương đương 30gr) hạt điều mỗi ngày. Không nên ăn quá 200gr/ngày.

- Những người bị dị ứng hạt nên tránh ăn hạt điều. Vì nó có chứa chất gây dị ứng mạnh, có thể dẫn đến các phản ứng, bao gồm sốc phản vệ.

Nhìn chung, một chế độ ăn uống đa dạng sẽ tốt cho sức khỏe hơn là tập trung vào các loại thực phẩm riêng lẻ. Bạn nên kết hợp hạt điều với các thực phẩm lành mạnh khác để tăng cường sức khỏe toàn diện.

Tham khảo thông tin tạo bài viết: Bệnh trầm cảm có di truyền không?

Phạm Quỳnh H+ (Theo Hospitality Health ER) - Theo Healthplus
Bình luận
Tin mới
  • 27/04/2026

    3 bí quyết trị thâm và khôi phục sắc môi hồng tự nhiên

    Đôi môi hồng hào, tươi tắn không chỉ là biểu tượng của vẻ đẹp rạng rỡ mà còn phản ánh tình trạng sức khỏe tốt. Tuy nhiên, do tác động từ môi trường, thói quen sinh hoạt hoặc việc sử dụng mỹ phẩm không đảm bảo, nhiều người phải đối mặt với tình trạng môi thâm xỉn, khô ráp.

  • 27/04/2026

    Máu khó đông là gì? Hiểu đúng để không hoảng sợ.

    Bệnh máu khó đông (Hemophilia) là một rối loạn di truyền khiến cơ thể không có khả năng cầm máu hiệu quả do thiếu hụt yếu tố đông máu. Sự thiếu hiểu biết về căn bệnh này thường dẫn đến tâm lý lo âu và những lầm tưởng không đáng có, gây rào cản trong việc phát hiện và hỗ trợ người bệnh. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chính xác về căn bệnh này. Việc hiểu đúng bản chất khoa học không chỉ giúp bệnh nhân chủ động quản lý sức khỏe mà còn tạo môi trường thấu hiểu, giúp họ tự tin hòa nhập xã hội.

  • 26/04/2026

    Ăn nấm mỗi ngày có tác dụng gì?

    Ăn nấm mỗi ngày trong một tuần có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho tiêu hóa, miễn dịch và năng lượng...

  • 26/04/2026

    Cảnh giác những bệnh phổ biến có thể lây từ thú cưng sang người

    Thú cưng mang lại niềm vui và lợi ích tinh thần to lớn cho chúng ta. Tuy nhiên, chó, mèo và các vật nuôi khác cũng có thể mang theo mầm bệnh nguy hiểm. Dưới góc độ y tế, những căn bệnh này được gọi là bệnh lây truyền từ động vật sang người. Việc hiểu rõ các nguy cơ này không phải để xa lánh thú cưng, mà để chúng ta có biện pháp bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình và vật nuôi.

  • 25/04/2026

    Nguồn tự nhiên cung cấp vitamin và khoáng chất thiết yếu tốt nhất

    Vitamin và khoáng chất đóng vai trò thiết yếu với mọi hoạt động sống của cơ thể. Hiểu rõ nhu cầu, công dụng và các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu các vi chất, giúp xây dựng chế độ ăn cân đối, khoa học.

  • 25/04/2026

    Ung thư tiền liệt tuyến ở nam giới

    Ung thư tiền liệt tuyến là một trong những bệnh lý thường gặp ở nam giới cao tuổi trên toàn cầu. Mặc dù tỉ lệ giống sót sau 5 năm vẫn tương đối cao, nhưng ung thư tiền liệt tuyến vẫn là nguyên nhân gây tử vong thứ hai tại các nước Tây. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh, các yếu tố nguy cơ và môi trường phát triển bệnh, những tiến bộ của y học trong chẩn đoán và điều trị bệnh, cũng như vấn đề giám sát chủ động.

  • 24/04/2026

    5 lợi ích khi đi bộ 1 km mỗi ngày

    Chỉ cần đi bộ 1 km mỗi ngày, tương đương 10–15 phút, có thể mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch, tinh thần và cân nặng. Đây là thói quen đơn giản, dễ duy trì, phù hợp với người bận rộn.

  • 24/04/2026

    Dấu hiệu cảnh báo đau tim ở phụ nữ

    Các dấu hiệu của cơn đau tim có thể khác nhau ở phụ nữ so với nam giới, ngoài các dấu hiệu chung như đau ngực, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa...

Xem thêm