Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tránh gây áp lực khi tập cho bé ăn dặm

Khi tập cho bé ăn dặm, cha mẹ nên nhớ rằng mục tiêu trước mắt là giúp con làm quen với thìa và tập nuốt. Đừng cố gắng cho bé ăn no những thức ăn này. Hãy để bé từ từ làm quen với các thực phẩm có độ mịn và mùi vị khác nhau. Ép trẻ ăn dồn dập cùng lúc nhiều món mới dễ khiến bé chán ăn.

Tránh gây áp lực khi tập cho bé ăn dặm

Bắt đầu bằng thực phẩm gì?

Khẩu phần của trẻ ăn dặm phải có đầy đủ 4 nhóm thực phẩm cần thiết: tinh bột (gạo tẻ, ngô…), chất đạm (các loại thịt, cá, trứng, sữa…), chất béo (dầu thực vật, mỡ động vật), chất xơ, vitamin và khoáng chất (các loại rau xanh, các loại củ). Tuy nhiên, khi mới bắt đầu, mẹ nên tập cho con ăn từng loại thực phẩm riêng biệt.

Nếu nuôi con theo cách truyền thống bằng bột gạo hoặc cháo xay, mẹ có thể bắt đầu bằng nguyên liệu bột, sau đó mới thêm đạm, rồi đến dầu và cuối cùng mới thêm rau. Với bột ăn dặm chế biến sẵn, chỉ nên bắt đầu bằng bột chứa một loại ngũ cốc, không nên dùng bột ngũ cốc hỗn hợp. Mẹ cũng có thể bắt đầu bằng quả chín hoặc rau củ mềm đun cách thủy rồi nghiền nát (quả chuối, quả bơ, bí ngô, cà rốt, khoai lang…), sau đó mới tập cho bé ăn thịt rồi rau xanh.

Việc lựa chọn phương pháp nào là tùy thuộc hoàn toàn vào điều kiện của mỗi gia đình cũng như nguyện vọng của mẹ và bé. Không có quy định ngặt nghèo phải bắt đầu từ thực phẩm nào. Nguyên tắc chung là nên bắt đầu bằng thức ăn ít khả năng gây dị ứng và gần giống với loại sữa bé đang dùng nhất. Chẳng hạn, nếu bé đã quen với vị ngọt hơn của sữa mẹ, hãy thử bắt đầu bằng cách nạo chuối chín trộn với một chút sữa mẹ cho bé ăn. Nếu bé quen với vị nhạt hơn của sữa công thức, bạn có thể bắt đầu bằng loại quả nhạt như quả bơ. Khẩu vị của các bé rất khác nhau, vì vậy mẹ cần thử nghiệm để tìm ra phương án thích hợp nhất cho bé yêu của mình.

Bắt đầu thế nào?

Trước khi tập ăn dặm, mẹ có thể cho con chơi với thìa nhựa để thử phản ứng của bé. Nếu bé tự đưa thìa vào miệng thì việc tập luyện có thể bắt đầu. Chọn thời điểm cả bé và mẹ đều vui vẻ để bắt đầu tập ăn dặm.

Cho bé ngồi ngay ngắn để tránh bị sặc. Dùng thìa để xúc thức ăn cho bé. Nên chọn thìa nhựa nông, có viền tròn và nhẵn. Loại thìa này không bị nóng quá hoặc lạnh quá như thìa kim loại và không gây tiếng ồn lớn khi rơi hay va đập. Không nên trộn thức ăn đặc vào bình sữa vì cách này có thể khiến bé bị sặc hoặc ăn nhiều hơn cần thiết, dẫn tới tăng cân quá mức. Cần cho bé làm quen với một bữa ăn chuẩn mực: ngồi thẳng, ăn từ thìa, nghỉ giữa các lần đút và ngừng khi no. Những kinh nghiệm này sẽ giúp bé hình thành thói quen ăn uống lành mạnh suốt cuộc đời.

Bắt đầu bằng 1/2 thìa cà phê thức ăn hoặc ít hơn. Trong khi đút, hãy trò chuyện với bé (Măm măm, bé xem bột ngon không này!). Một hai lần đầu, bé có thể không biết phải làm gì, bé bối rối, nhăn mũi, đẩy thức ăn quanh miệng hay nhè hết ra. Đây là phản ứng bình thường. Để việc tập ăn dặm lần đầu của bé bớt khó khăn, bạn có thể cho con bú một chút sữa mẹ hoặc sữa công thức trước khi dùng thức ăn đặc. Sau khi bé ăn hết thìa bột, bạn lại cho con bú để bé không nổi nóng khi quá đói.

Một vấn đề khiến nhiều bà mẹ trẻ băn khoăn đó là nên tập cho bé ăn dặm vào thời điểm nào trong ngày, buối sáng hay buổi chiều? Về nguyên tắc, để việc ăn dặm trở nên dễ dàng hơn, mẹ nên chọn thời điểm bé cảm thấy muốn ăn nhất. Trẻ bú mẹ thường hào hứng hơn vào cuối ngày, khi nguồn sữa mẹ kém dồi dào. Trẻ được nuôi bằng sữa công thức lại thường đói nhất vào buổi sáng.

Khi tập cho con ăn món mới, mẹ nên bắt đầu vào buổi sáng vì nếu bé có phản ứng với thức ăn thì tới chiều tối các hiện tượng rối loạn tiêu hóa cũng chấm dứt. Bắt đầu một món mới vào buổi tối có thể đi kèm nguy cơ phải thức trắng đêm vì con.

Mẹ cũng nên tránh tập cho con ăn dặm vào lúc đang bận rộn. Hãy chọn thời điểm bạn thực sự thư giãn và vui vẻ, điều này rất quan trọng. Khi được 4 tháng, trẻ đã có khả năng đoán biết cảm xúc của cha mẹ. Nếu bạn quá lo lắng về việc làm sao để bé ăn hết phần bột thì bé cũng sẽ cảm thấy lo lắng không kém. Cũng như trong mọi lĩnh vực phát triển, trẻ có thể tiến 2 bước rồi lùi một bước. Ngày hôm nay bé ăn vài thìa cà phê bột, sang ngày sau bé lại chỉ chịu ăn 1 thìa. Hôm nay bé vồ vập với món bột thịt, ngày mai lại nhất định không chịu ăn chính món này. Đó là chuyện bình thường. Mẹ nên thư giãn và hiểu rằng mình không thể kiểm soát từng thìa bột của con. Cha mẹ là người quyết định cho bé ăn những gì, nhưng bé sẽ quyết định khi nào thì ăn và ăn bao nhiêu. Quát mắng, giận giữ hay buồn phiền đều không mang lại điều gì tốt lành cho cả mẹ và con. Hãy chấp nhận mọi phản ứng của bé. Nếu bạn không tạo cho mình áp lực phải đạt chỉ tiêu đề ra thì giờ ăn dặm sẽ mang tới cho mẹ và con cơ hội gần gũi, yêu thương.

Quan sát phản ứng của trẻ 

Sau lần thử thứ nhất, nếu bé háo hức há miệng và vui vẻ tiếp nhận đồ ăn thì bạn có thể yên tâm là bé đã sẵn sàng. Trái lại, nếu bé nhăn nhó, bặm miệng, ngoảnh mặt đi hoặc phì thức ăn ra thì bé chưa sẵn sàng và mẹ không nên ép con. Việc cả mẹ và con đều cảm thấy vui vẻ quan trọng hơn việc tuân thủ lịch trình cố định. Cần lưu ý rằng dấu hiệu nhăn mặt kém tin cậy hơn dấu miệng há miệng/ngậm miệng vì một số trẻ làm bộ mặt nhăn nhó chỉ vì thức ăn quá mới mẻ với mình chứ không phải vì không thích. Nếu lần đầu chưa thành công, mẹ hãy kiên trì thử lại.  Nói chung, thường phải sau 6-10 lần trẻ mới chấp nhận thức ăn mới, và khả năng này tăng lên đáng kể sau 12-15 lần thử. Trên thực tế, đại đa số cha mẹ chưa đủ kiên nhẫn để thử tới lần thứ 6, số người thử đến lần thứ 10 có thể đếm trên đầu ngón tay.

Đôi khi, bé há miệng to để đón nhận thìa bột mới nhưng không biết ngậm miệng lại và bột cứ thế trào ra ngoài. Hãy cho bé thêm thời gian để học cách ngậm miệng khi di chuyển thức ăn từ phía trước ra phía sau. Bột bị đẩy ra cũng có thể là dấu hiệu cho thấy phản xạ đẩy lưỡi của bé vẫn chưa hết, khiến bé không thể đưa thức ăn ra sau miệng và nuốt xuống. Nếu sau vài lần thử mà bé vẫn há miệng và không thể nuốt thức ăn thì nên chờ thêm một hay hai tuần rồi mới thử lại.

Trường hợp bé nhất định không chịu ăn bằng thìa, mẹ có thể thử dùng ngón tay của mình để xúc thức ăn cho bé. Ngón tay mẹ mềm mại và ấm áp có thể được bé tiếp nhận dễ dàng hơn. Chú ý rửa sạch tay trước khi cho bé ăn. Dùng ngón tay xúc một chút bột, yêu cầu bé há to miệng và đặt đầu ngón tay của bạn lên môi của bé. Cho bé mút đầu ngón tay này. Tiếp tục dùng đầu ngón tay xúc một chút thức ăn, lần này bạn cần đặt đầu ngón tay của mình vào đầu lưỡi của trẻ (nơi có các nhú cảm nhận vị ngọt). Nếu bé nuốt hay ít nhất là không phì thức ăn ra thì bạn hãy tiếp tục đưa thức ăn vào giữa lưỡi của bé. Một số trẻ có thể chấp nhận đồ ăn dặm theo cách đặc biệt này.

Xét về cấu trúc giải phẫu, các nhú vị giác cảm nhận vị ngọt nằm ở ngay đầu lưỡi, nhú cảm nhận vị mặn nằm ở hai bên lưỡi, nhú cảm nhận vị đắng nằm ở phía cuống lưỡi, còn ở phần giữa lưỡi các nhú vị giác thường trung tính hơn. Vì vậy, khi cho bé tập ăn thực phẩm mới, bạn nên đưa món ngọt vào đầu lưỡi của trẻ. Với các món ít ngọt hơn (rau chẳng hạn) bạn nên đưa vào phần giữa lưỡi để làm tăng cơ hội bé nuốt vào chứ không nhè đồ ăn ra.

Các dấu hiệu bé không muốn ăn nữa: bé bặm môi, ngậm miệng, ngoảnh đầu đi khi bạn đưa thìa lại gần; nghiêng người tránh thìa thức ăn; tỏ ra thờ ơ với món ăn hoặc dùng tay đẩy thức ăn đi.

Bé còn đói thường ngả người về phía trước, há miệng đòi ăn hoặc nắm lấy thìa hay tay bạn, bé khó chịu nếu bị lấy mất thức ăn.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Thực phẩm ăn dặm cho bé

BS Trần Thu Thủy - Theo Bệnh viện Nhi TW
Bình luận
Tin mới
  • 08/10/2026

    Hướng dẫn bổ sung vitamin và khoáng chất trong mùa đông

    Để thực sự khỏe mạnh và duy trì năng lượng tích cực, việc bổ sung các loại vitamin và khoáng chất thiết yếu đóng vai trò cực kỳ quan trọng.

  • 08/10/2026

    3 cách dùng quả bơ tốt cho sức khỏe

    Quả bơ giàu dưỡng chất, vị béo ngậy, được sử dụng trong chế độ ăn và y học cổ truyền. Dùng đúng cách giúp bổ sung dinh dưỡng và phát huy giá trị của loại quả này.

  • 08/10/2026

    2 loại chất xơ có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh Crohn

    Một nghiên cứu trình bày tại hội nghị Tuần lễ Tiêu hóa châu Âu (UEG Week) 2025 cho thấy việc tăng cường hai loại chất xơ lên men là beta-glucan và inulin có thể liên quan đến việc giảm khoảng 30% nguy cơ mắc bệnh Crohn ở nhóm người có nguy cơ cao. Đây được xem là một hướng đi tiềm năng trong phòng ngừa bệnh lý viêm ruột này.

  • 07/10/2026

    Sự gia tăng của bệnh cúm mùa đông: Góc nhìn khoa học và cẩm nang bảo vệ sức khỏe

    Khi những cơn gió lạnh đầu mùa ùa về và ngày dần ngắn lại, chúng ta không chỉ đón nhận sự thay đổi của thời tiết mà còn phải đối mặt với sự gia tăng đột biến của các ca mắc cảm cúm. Virus cúm, hay còn gọi là influenza, dường như luôn chọn mùa đông làm thời điểm "vàng" để bùng phát, mang theo hàng loạt triệu chứng khó chịu như sốt cao, đau nhức toàn thân và các vấn đề về đường hô hấp. Tại sao loài virus này lại phát triển mạnh mẽ và lây lan nhanh chóng đến vậy khi nhiệt độ xuống thấp? Bài viết này sẽ đi sâu vào những cơ sở khoa học giải thích cho sự bùng phát của bệnh cúm vào mùa đông, từ đó cung cấp các biện pháp phòng ngừa thiết thực để bảo vệ sức khỏe cho bạn và gia đình.

  • 07/10/2026

    Ăn lạc mỗi ngày có lợi gì cho sức khỏe?

    Lạc giàu protein thực vật, chất béo không bão hòa, chất xơ cùng nhiều vitamin và khoáng chất. Ăn lượng đúng cách có thể giúp bổ sung nhiều dưỡng chất.

  • 07/10/2026

    9 lợi ích sức khỏe của việc bơi lội

    Bơi lội là môn thể thao toàn thân được nhiều người yêu thích nhờ khả năng vừa rèn luyện thể lực vừa giúp thư giãn tinh thần. Với cùng một khoảng thời gian vận động, bơi lội có thể tiêu hao lượng calo tương đương chạy bộ nhưng lại ít gây áp lực lên xương khớp hơn.

  • 06/10/2026

    Thực phẩm chức năng hỗ trợ giảm cholesterol có thực sự hiệu quả?

    Trên thị trường hiện có nhiều loại thực phẩm chức năng được quảng cáo với công dụng hỗ trợ giảm cholesterol máu, thu hút sự quan tâm của người có rối loạn lipid máu.

  • 06/10/2026

    Điều gì xảy ra với huyết áp khi ăn chuối thường xuyên?

    Chuối giàu kali, việc bổ sung đủ khoáng chất thiết yếu này có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ mắc các bệnh nói chung.

Xem thêm