Hội chứng Proteus là một tình trạng vô cùng hiếm gặp nhưng kéo dài hoặc mãn tính. Nó gây ra sự phát triển quá mức của da, xương, mạch máu, mô mỡ và mô liên kết. Nhưng những tăng trưởng quá mức thường không phải là ung thư.
Tăng sinh quá mức có thể nhẹ hoặc nặng, và chúng có thể ảnh hưởng đến bất kỳ bộ phận nào của cơ thể. Các chi, xương sống, và sọ thường bị ảnh hưởng nhất. Biểu hiện bệnh thường không rõ ràng khi sinh, nhưng dễ nhận thấy hơn khi trẻ từ 6 đến 18 tháng tuổi. Nếu không được điều trị, sự phát triển quá mức có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng về sức khoẻ và sự chuyển động.
Triệu chứng của hội chứng Proteus
Các triệu chứng có xu hướng thay đổi rất nhiều từ người này sang người khác và có thể bao gồm:
Nguyên nhân của hội chứng Proteus
Hội chứng Proteus xảy ra trong quá trình phát triển của bào thai. Đây là một tình trạng đột biến, hoặc thay đổi vĩnh viễn của gen AKT1. Gen AKT1 giúp điều chỉnh sự tăng trưởng.
Không ai thực sự biết tại sao đột biến này xảy ra, nhưng các bác sĩ nghi ngờ bệnh xuất hiện ngẫu nhiên và không phải di truyền. Vì lý do này, hội chứng Proteus không phải là bệnh di truyền từ thế hệ này sang thế hệ kế tiếp. Các nhà khoa học cũng đã phát hiện ra rằng đột biến gen là thể khảm, có nghĩa là đột biến gen chỉ xuất hiện ở một số tế bào trong cơ thể chứ không phải tất cả các tế bào. Điều này giúp giải thích tại sao một bên của cơ thể có thể bị ảnh hưởng chứ không phải ở bên kia, và tại sao mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng có thể thay đổi rất nhiều từ người này sang người khác.
Chẩn đoán hội chứng Proteus
Chẩn đoán có thể là khó khăn. Tình trạng này rất hiếm, và nhiều bác sĩ thì không quen với tình trạng này lắm. Bước đầu tiên mà bác sĩ có thể thực hiện là sinh thiết một khối u hoặc mô, và thử nghiệm mẫu xét nghiệm để kiểm tra sự có mặt của đột biến gen AKT1. Nếu một người được phát hiện đột biến gen này, các xét nghiệm sàng lọc, chẳng hạn như X-quang, siêu âm và chụp CT, có thể được sử dụng để tìm các tế bào đột biến.
Điều trị hội chứng Proteus
Hiện chưa có phương pháp chữa bệnh cho hội chứng Proteus. Điều trị thường tập trung vào việc giảm thiểu và quản lý các triệu chứng.
Tình trạng này ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể, vì vậy có thể cần điều trị triệu chứng theo các triệu chứng như: tim mạch, da liễu, phổi hoặc các chuyên gia chỉnh hình, vật lý trị liệu, tâm thần học.
Các bác sĩ có thể phẫu thuật để cắt bỏ các khối u da và mô thừa, hoặc loại bỏ các mảng tăng trưởng trong xương để tránh sự tăng trưởng quá mức.
Biến chứng của hội chứng này
Hội chứng Proteus có thể gây ra nhiều biến chứng, thậm chí có thể đe dọa tính mạng.
Trẻ có thể phát triển tăng trọng lượng khối u. Điều này có thể gây biến dạng và dẫn đến những vấn đề di chuyển trầm trọng. Các khối u có thể nén các cơ quan và dây thần kinh, dẫn đến những vấn đề như xẹp phổi và mất cảm giác ở một chi. Sự phát triển quá mức của xương cũng có thể dẫn đến mất khả năng di chuyển.
Sự tăng trưởng này cũng có thể gây ra các biến chứng thần kinh có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tâm thần, dẫn đến mất thị giác và động kinh.
Những người có hội chứng Proteus dễ bị huyết khối tĩnh mạch sâu vì nó có thể ảnh hưởng đến mạch máu. Huyết khối tĩnh mạch sâu là một cục máu đông có mặt trong tĩnh mạch sâu trong cơ thể, thường ở chân. Các cục máu đông có thể vỡ ra và đi khắp cơ thể.
Nếu cục máu đông bị tắc trong động mạch phổi, gọi là tắc nghẽn phổi, nó có thể làm tắc nghẽn dòng máu và dẫn đến tử vong. Thuyên tắc phổi là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở những người có hội chứng Proteus. Trẻ cần được thường xuyên theo dõi tình trạng huyết khối. Các triệu chứng thường gặp của tắc mạch phổi là:
Tổng kết
Hội chứng Proteus là một tình trạng rất hiếm gặp có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng. Nếu không điều trị, tình trạng sẽ xấu đi theo thời gian. Điều trị có thể bao gồm phẫu thuật và vật lý trị liệu. Trẻ cũng sẽ được theo dõi các cục máu đông trong mạch máu.
Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống, nhưng những người có hội chứng Proteus vẫn sống bình thường với sự can thiệp và giám sát y tế.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Phát hiện đột biến gene gây nguy cơ sảy thai tái diễn ở phụ nữ
Đẻ mắc vai hay còn gọi là dấu hiệu “con rùa” - là tình trạng xảy ra khi một hoặc cả hai vai của em bé bị kẹt trong quá trình sinh thường. Không có dấu hiệu báo trước và không có cách nào để ngăn ngừa tình trạng này xảy ra. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể bao gồm việc em bé quá lớn, xương chậu của mẹ nhỏ hoặc đỡ đẻ sai tư thế. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng bao gồm cả chấn thương thần kinh cho em bé. Cùng đọc bài viết sau để hiểu thêm về tình trạng này!
Tầm vóc không chỉ là thước đo chiều cao đơn thuần mà còn phản ánh sức khỏe và sự phát triển toàn diện của một dân tộc. Tuy nhiên, thực trạng chiều cao của người Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế so với bạn bè quốc tế
Mùa xuân đến, mang theo không khí ấm áp và sức sống mới cho vạn vật. Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm giao mùa, khí hậu biến đổi thất thường, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn, virus và mầm bệnh sinh sôi phát triển.
Ngày 2 tháng 4 hàng năm, thế giới cùng hướng về Ngày Thế Giới Nhận Thức về Tự Kỷ – một sự kiện do Liên Hợp Quốc khởi xướng nhằm kêu gọi sự quan tâm sâu sắc hơn đến rối loạn phổ tự kỷ (ASD).
Mùa xuân là thời điểm giao mùa, khí hậu thất thường, hanh khô, độ ẩm thấp, dễ gây ra những ảnh hưởng không tốt đến làn da nhạy cảm của trẻ nhỏ.
Tuổi mãn kinh không chỉ gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe sinh lý nữ, mà còn ảnh hưởng đến làn da. Chị em phụ nữ nên lưu ý điều gì khi chăm sóc da tuổi ngoài 40?
Giao mùa là thời điểm chuyển tiếp giữa các mùa trong năm, kéo theo sự thay đổi của thời tiết, khí hậu. Đối với người cao tuổi, giai đoạn này thường tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe do hệ miễn dịch suy giảm và cơ thể dần lão hóa.
Một nghiên cứu mới cho thấy, hoạt động thể chất vừa phải như đi bộ nhanh, yoga, làm vườn… mỗi ngày có thể giúp giảm nguy cơ tử vong.