Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Sốt rét – Nguyên nhân, biểu hiện và điều trị

Sốt rét được coi là một căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng do ký sinh trùng sốt rét Plasmodium gây ra

Sốt rét là một trong những căn bệnh nguy hiểm, đe dọa đến tính mạng nhiều người ở các nước đang phát triển hiện nay. Ước tính nó ảnh hưởng đến khoảng hơn 500 triệu người, gây ra tử vong của 1 phần 3 số người mắc bệnh mỗi năm. Mặc dù phạm vi của sốt rét ngày càng được thu hẹp nhưng nó vẫn xuất hiện nhiều ở các khu vực nhiệt đới. Du khách đến các vùng nhiệt đới phải tự bảo vệ mình trước nguy cơ sốt rét.

Nguyên nhân

Sốt rét gây ra bởi ký sinh trùng sốt rét Plasmodium, lây truyền qua vết cắn của muỗi Anopheles bị nhiễm bệnh. Bốn loài Plasmodia chính có liên quan đến nguyên nhân gây sốt rét ở người là Plasmodium Vivax, Plasmodium Ovale, Plasmodium Malariae và Plasmodium Falciparum. Trong số những loài này, Plasmodium Falciparum là nguy hiểm nhất và chịu trách nhiệm cho hầu hết các trường hợp tử vong do sốt rét. Nhiễm trùng bắt đầu khi muỗi Anopheles cái nhiễm bệnh đốt người bình thường. Các dạng ký sinh trùng được truyền qua dòng máu bệnh nhân tới gan. Tại gan chúng sẽ xâm nhập vào các tế bào gan và bắt đầu tái tạo.

Một khi vào bên trong máu, các thể này sẽ xâm nhập vào hồng cầu và bắt đầu phát triển. Chúng tiêu thụ và phân hủy các protein nội bào bên trong hồng cầu, đặc biệt là hemoglobin, cuối cùng khiến cho các tế bào hồng cầu nhiễm ký sinh trùng vỡ.

Triệu chứng và dấu hiệu

Các triệu chứng sớm của sốt rét không cụ thể. Bệnh nhân thường cảm thấy mệt mỏi, đau đầu, đau cơ và đau bụng. Tiếp theo là triệu chứng sốt. Sốt rét cổ điển là một chuỗi các cơn sốt, ớn lạnh, ra mồ hôi toàn thân nhiều. Khám lâm sàng thấy một vài biểu hiện như sờ thấy lách, thiếu máu nhẹ, ở một số bệnh nhân sẽ thấy các dấu hiệu như gan to, sờ thấy gan. Bệnh nhân nhiễm Falciparum có thể bị thay đổi ý thức và một vài dấu hiệu đáng ngại như co giật. Sự tham gia của hệ thống thần kinh được nhìn thấy trong sốt rét thể não, gây ra bởi Plasmodium Falciparum-dạng gây tử vong nhiều nhất. Suy thận cũng có thể xảy ra ở một vài trường hợp nhiễm Falciparum.

Chẩn đoán

Việc chẩn đoán sốt rét sẽ được bác sĩ chỉ định xét nghiệm máu để tìm ký sinh trùng gây bệnh. Hiện nay đã có thêm một số phương pháp mới để tìm ký sinh trùng trong máu. Các xét nghiệm máu giúp bác sĩ biết bạn có mắc sốt rét hay không, loại ký sinh trùng sốt rét gây bệnh, liệu nhiễm trùng có do ký sinh trùng kháng thuốc hay không và cơ quan quan trọng nào bị ảnh hưởng. Một số xét nghiệm có thể mất vài ngày mới có được kết quả, trong khi một số khác chỉ cần khoảng 15 phút.

Điều trị và tiên lượng

Chloroquine được sử dụng chính trong điều trị sốt rét. Các loại thuốc khác thường dùng như Mefloquine, Tetracyclines, Primaquine, Pyrimethamine, Proguanil và Quinine. Các loại thuốc mới hơn như Halofantrine, Artesunate và Qinghaosu đang được sử dụng cho các trường hợp sốt rét kháng Chloroquine. Sức để kháng với các loại thuốc thông thường ngày càng tăng, là nguyên nhân chính đang gây lo lắng hiện nay.

Sốt rét thể não là một trường hợp cấp cứu nguy hiểm, ngay cả khi được điều trị tốt nhất vẫn có tỷ lệ tử vong đáng kể.

Phòng ngừa

Phòng ngừa là biện pháp hiệu quả nhất để hạn chế sốt rét:

  • Sử dụng quần áo phù hợp, thuốc chống côn trùng, màn….
  • Phun thuốc diệt muỗi lên tường nhà
  • Giữ chỗ ở sạch sẽ, khô ráo và vệ sinh. Bạn có thể sử dụng detol, phenyl để làm sạch nhà và nhà vệ sinh.
  • Khi mắc bệnh sốt rét, bạn nên ăn thức ăn lỏng. Trong thời gian phục hồi, bạn có thể ăn rau xanh và trái cây.
  • Không để nước đọng, ao tù gần nhà.

Thông tin chi tiết tham khảo thêm tại: Triển vọng về vắc xin phòng sốt rét

Thanh Hà - Viện Y học ứng dụng Việt Nam (theo webhealthcentre)
Bình luận
Tin mới
  • 03/04/2025

    Đẻ mắc vai hay dấu hiệu “con rùa” trong sản khoa

    Đẻ mắc vai hay còn gọi là dấu hiệu “con rùa” - là tình trạng xảy ra khi một hoặc cả hai vai của em bé bị kẹt trong quá trình sinh thường. Không có dấu hiệu báo trước và không có cách nào để ngăn ngừa tình trạng này xảy ra. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể bao gồm việc em bé quá lớn, xương chậu của mẹ nhỏ hoặc đỡ đẻ sai tư thế. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng bao gồm cả chấn thương thần kinh cho em bé. Cùng đọc bài viết sau để hiểu thêm về tình trạng này!

  • 02/04/2025

    Nâng cao tầm vóc Việt

    Tầm vóc không chỉ là thước đo chiều cao đơn thuần mà còn phản ánh sức khỏe và sự phát triển toàn diện của một dân tộc. Tuy nhiên, thực trạng chiều cao của người Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế so với bạn bè quốc tế

  • 01/04/2025

    Tăng cường miễn dịch cho trẻ mùa xuân

    Mùa xuân đến, mang theo không khí ấm áp và sức sống mới cho vạn vật. Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm giao mùa, khí hậu biến đổi thất thường, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn, virus và mầm bệnh sinh sôi phát triển.

  • 01/04/2025

    Ngày Thế Giới Nhận Thức về Tự Kỷ: Hiểu đúng và đồng hành cùng người tự kỷ

    Ngày 2 tháng 4 hàng năm, thế giới cùng hướng về Ngày Thế Giới Nhận Thức về Tự Kỷ – một sự kiện do Liên Hợp Quốc khởi xướng nhằm kêu gọi sự quan tâm sâu sắc hơn đến rối loạn phổ tự kỷ (ASD).

  • 31/03/2025

    Chăm sóc da cho bé vào mùa xuân: Mẹo nhỏ cho mẹ

    Mùa xuân là thời điểm giao mùa, khí hậu thất thường, hanh khô, độ ẩm thấp, dễ gây ra những ảnh hưởng không tốt đến làn da nhạy cảm của trẻ nhỏ.

  • 30/03/2025

    Những thay đổi về làn da tuổi mãn kinh

    Tuổi mãn kinh không chỉ gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe sinh lý nữ, mà còn ảnh hưởng đến làn da. Chị em phụ nữ nên lưu ý điều gì khi chăm sóc da tuổi ngoài 40?

  • 30/03/2025

    Người cao tuổi và bệnh giao mùa

    Giao mùa là thời điểm chuyển tiếp giữa các mùa trong năm, kéo theo sự thay đổi của thời tiết, khí hậu. Đối với người cao tuổi, giai đoạn này thường tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe do hệ miễn dịch suy giảm và cơ thể dần lão hóa.

  • 29/03/2025

    Đi bộ nhanh mỗi ngày có thể giúp giảm nguy cơ tử vong

    Một nghiên cứu mới cho thấy, hoạt động thể chất vừa phải như đi bộ nhanh, yoga, làm vườn… mỗi ngày có thể giúp giảm nguy cơ tử vong.

Xem thêm