Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những điều cần biết về bệnh viêm niêm mạc

Viêm niêm mạc gây viêm, loét niêm mạc đường tiêu hóa. Nó thường ảnh hưởng đến miệng và thường là kết quả của các phương pháp điều trị ung thư.

Khi màng nhầy mỏng lót bên trong đường tiêu hóa bị viêm, bạn có thể bị đau. Tình trạng viêm niêm mạc này có thể phát triển ở bất cứ đâu dọc theo đường tiêu hóa, nhưng nó thường gặp ở miệng. Những người trải qua phương pháp điều trị ung thư, chẳng hạn như hóa trị, có nguy cơ cao phát triển tình trạng này. Dưới đây, chúng tôi thảo luận về các triệu chứng và nguyên nhân của viêm niêm mạc, cũng như các lựa chọn điều trị.

Các triệu chứng

Viêm niêm mạc có thể gây ra một loạt các triệu chứng, trong đó có nhiều triệu chứng ảnh hưởng đến miệng. Một số triệu chứng phổ biến của viêm niêm mạc bao gồm:

  • Khô miệng
  • Nước bọt đặc quánh
  • Tăng lượng chất nhờn
  • Nướu sáng bóng, sưng hoặc đỏ
  • Các mảng trắng mềm hoặc mủ trên lưỡi
  • Vết loét trong miệng
  • Máu trong miệng
  • Đau hoặc cảm giác nóng nhẹ khi ăn
  • Khó nuốt hoặc nói chuyện

Trong những trường hợp rất nặng, chất nhầy, mủ hoặc nước bọt đặc có thể lấp đầy miệng. Nếu điều này xảy ra, nó có thể gây đau đớn và ngăn cản việc ăn uống bình thường.

Nguyên nhân gây viêm niêm mạc

Các phương pháp điều trị ung thư là nguyên nhân phổ biến của viêm niêm mạc. Cho dù chúng có nhằm vào ung thư hay không, các phương pháp điều trị sau đây thường gây viêm niêm mạc:

  • Hóa trị liệu
  • Bức xạ đầu, ngực hoặc cổ
  • Cấy ghép tủy xương
  • Cấy ghép tế bào gốc

Các tế bào trong màng nhầy của cơ thể phân chia nhanh chóng, tương tự như các tế bào ung thư. Hóa trị và xạ trị tấn công các tế bào ung thư và bất kỳ tế bào phân chia nhanh nào khác, bao gồm cả những tế bào của màng nhầy. Khoảng 40% những người được hóa trị có thể bị viêm niêm mạc ở một mức độ nào đó. Nguy cơ cao hơn đối với những người cũng được xạ trị ở đầu, cổ hoặc ngực.

Một số yếu tố cũng có thể làm tăng nguy cơ viêm niêm mạc, bao gồm:

  • Là nữ
  • Đã được điều trị ung thư
  • Bị khô miệng trước và trong khi điều trị ung thư
  • Bị mất nước
  • Mắc bệnh mãn tính, chẳng hạn như bệnh thận hoặc tiểu đường
  • Có chỉ số khối cơ thể thấp bất thường
  • Có sức khỏe răng miệng kém
  • Nhai hoặc hút thuốc lá
  • Uống rượu

Chẩn đoán bệnh viêm niêm mạc

Các triệu chứng của viêm niêm mạc thường rõ ràng trong giai đoạn đầu của quá trình điều trị ung thư. Bác sĩ có thể chẩn đoán viêm niêm mạc sớm nhất là 1-2 tuần sau khi xạ trị hoặc trong vòng 3 ngày sau khi hóa trị. Đầu tiên, bác sĩ sẽ đánh giá các triệu chứng và tiền sử bệnh của người đó. Sau đó, họ sẽ hỏi về việc điều trị ung thư trong quá khứ hoặc đang diễn ra và kiểm tra khu vực bị ảnh hưởng. Ví dụ, họ có thể tìm kiếm các vết loét và sưng tấy trong miệng.

Điều trị viêm niêm mạc

Điều trị thường bao gồm nhắm mục tiêu nhiễm trùng trong khi kiểm soát các triệu chứng. Để giảm các triệu chứng, bao gồm cả cơn đau, bác sĩ có thể khuyên bạn nên:

  • Ăn đá bào, kem que và các loại thực phẩm lạnh khác
  • Dùng thuốc giảm đau tại chỗ
  • Dùng thuốc dị ứng
  • Ăn kẹo ngậm
  • Thuốc corticosteroid
  • Thuốc xịt để ngăn ngừa khô miệng

Để điều trị nhiễm trùng, bác sĩ có thể đề nghị:

  • Đánh răng thường xuyên hơn mỗi ngày
  • Đánh răng bằng bàn chải mềm
  • Sử dụng nước súc miệng sát trùng

Viêm niêm mạc có thể gây đau, khó chịu và khó ăn. Nhiễm trùng phổ biến ở những người đang điều trị ung thư, chẳng hạn như hóa trị hoặc xạ trị. Bất kỳ ai bị viêm niêm mạc đều nên đến gặp bác sĩ, bác sĩ sẽ đề nghị các phương pháp điều trị để giảm đau và giúp giữ ẩm cho khu vực này. Để giảm nguy cơ viêm niêm mạc, hãy giữ vệ sinh răng miệng tốt và tránh một số loại thức ăn và đồ uống, chẳng hạn như đồ cay, nóng hoặc đồ uống có cồn.

Tham khảo thêm bài viết tại: Viêm niêm mạc miệng do xạ trị (RIOM)

 

Bình luận
Tin mới
  • 27/05/2026

    6 loại trái cây tốt cho thận

    Thận đảm nhiệm nhiều chức năng để duy trì sức khỏe như điều hòa lượng nước và loại bỏ chất thải. Nếu không chăm sóc thận đúng cách, chức năng thận có thể bị suy giảm. Tham khảo một số loại trái cây tốt cho thận.

  • 27/05/2026

    11 lợi ích sức khỏe từ vỏ cam

    Có lẽ ít người biết rằng vỏ cam rất giàu một số chất dinh dưỡng, bao gồm chất xơ, vitamin C và các hợp chất thực vật như polyphenol rất có lợi cho sức khỏe.

  • 27/05/2026

    Ngủ đúng giờ: Bí mật đơn giản giúp giảm huyết áp hiệu quả

    Bạn có biết một thói quen đơn giản, dễ thực hiện vào mỗi đêm lại có thể là "chiến lược vàng" để quản lý huyết áp của mình không? Câu trả lời là: Đi ngủ đều đặn mỗi tối.

  • 26/05/2026

    3 nhóm người nên ăn hoặc uống nước dâu tằm

    Dâu tằm là loại quả dân dã nhưng giàu dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào có lợi cho sức khỏe, nhất là với một số nhóm người cụ thể.

  • 26/05/2026

    Chiều cao của người Việt: Không chỉ là câu chuyện bữa ăn

    Mặc dù chiều cao trung bình của người Việt đã cải thiện đáng kể song vẫn còn khá khiêm tốn so với thế giới. Hành trình nâng cao tầm vóc cho thế hệ trẻ đòi hỏi một chiến lược đồng bộ, dài hạn từ chính sách vĩ mô đến từng bữa ăn của mỗi gia đình.

  • 26/05/2026

    Cha mẹ cần làm gì nếu con chán ăn khi bị ốm?

    Tình trạng trẻ em từ chối thực phẩm trong giai đoạn mắc bệnh cấp tính, hay còn gọi là chán ăn bệnh lý (Pathological Anorexia), là một cơ chế tự vệ sinh học nhưng đồng thời cũng là một thách thức đối với quá trình điều trị.

  • 25/05/2026

    Bài thuốc lá mơ lông - trứng gà trị tiêu chảy

    Lá mơ lông từ lâu được dùng trong dân gian để hỗ trợ giảm triệu chứng rối loạn tiêu hóa, trong đó có tiêu chảy. Kết hợp lá mơ lông với trứng gà khá phổ biến, nhưng cần hiểu đúng và dùng hợp lý để bảo đảm an toàn.

  • 25/05/2026

    Bổ sung kẽm có thực sự giúp cải thiện giấc ngủ và năng lượng?

    Giấc ngủ là một hành vi sinh lý thiết yếu, giúp điều hòa hoạt động của cơ thể ở mọi lứa tuổi. Chất lượng giấc ngủ tốt có liên quan mật thiết đến trí nhớ, khả năng học tập và sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, theo thời gian, tình trạng rối loạn giấc ngủ ngày càng gia tăng, bao gồm ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), hội chứng chân không yên (RLS), mất ngủ và thiếu ngủ kéo dài. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ ở người trẻ được ghi nhận khá cao, ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu suất làm việc, năng suất cá nhân và tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho xã hội.

Xem thêm