Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Lợi ích sức khoẻ của trà Ô long

Trà Ô long chứa nhiều chất dinh dưỡng và các hợp chất hoạt tính sinh học, bao gồm fluoride, chất chống oxy hoá, và flavonoid.

Trà Ô long (Oolong) là một loại trà Trung Quốc truyền thống được làm từ cây trà (tên khoa học là Camellia sinensis). Loại cây này cũng thường được sử dụng để làm cả trà đen (black tea) và trà xanh (green tea). Khi chế biến, trà xanh chỉ bị oxy hoá trong một khoảng thời gian ngắn, trong khi trà đen bị oxy hóa hoàn toàn. Trà Ô long trải qua giai đoạn oxy hóa trung bình ở giữa trà xanh và trà đen.

Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu những lợi ích sức khoẻ của trà Ô long

1. Cải thiện tinh thần

Nhờ việc tăng cường chất caffein, trà Ô long mang lại những lợi ích tinh thần, tăng cường nhận thức và sự tỉnh táo tập trung. Mặc dù đây là một lợi ích trực tiếp ngắn hạn, nhưng một số nghiên cứu cũng đã tìm ra bằng chứng cho thấy rằng uống trà lâu dài sẽ giúp cải thiện nhận thức ở người lớn.

2. Tăng khả năng ghi nhớ

Một nghiên cứu năm 2004 cho thấy rằng ngoài các lợi ích về nhận thức, uống trà Ô long thường xuyên có thể giúp cải thiện khả năng ghi nhớ. Trà Ô long có lợi ích này vì nó tác động vào quá trình hoạt động của acetylcholinesterase. Đây là một enzyme đóng vai trò quan trọng trong quá trình dẫn truyền thần kinh, loại enzyme này thường giảm ở những người có bệnh Alzheimer.

3. Duy trì sức khoẻ tim mạch

Nhiều nghiên cứu cho thấy rằng trà  Ô long có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim và bệnh động mạch vành. Một nghiên cứu thậm chí còn cho biết nguy cơ đau tim giảm 11% ở những người tiêu thụ ba chén trà Ô long mỗi ngày. Trà Ô long cũng làm giảm nồng độ LDL (lipoprotein tỉ trọng thấp) còn được biết đến là cholesterol xấu.

4. Ngăn ngừa sâu răng

Một tách trà Ô long chứa fluoride và chất chống oxy hoá có thể giúp tăng cường sức khỏe răng miệng. Nó cũng có tính chất kháng khuẩn có thể giúp ngăn ngừa sâu răng và giảm nồng độ axit của nước bọt, có thể làm hỏng men răng.

5. Làm đẹp da

Các bệnh da liễu như eczema và viêm da có thể gây triệu chứng đau và khó chịu, nhưng trà Ô long có thể giúp giảm bớt các triệu chứng này. Một nghiên cứu cho thấy trà Ô long cùng với trà xanh, làm giảm phản ứng viêm da dị ứng. Các tác dụng tích cực này thường đến trong vòng một tuần khi bạn uống trà mỗi ngày.

Cũng có bằng chứng chỉ ra rằng nguy cơ ung thư da sẽ giảm xuống khi bạn thường xuyên uống trà có chất chống ung thư.

6. Giúp giảm cân

Giống như trà xanh, catechins trong trà Ô long, thúc đẩy sự chuyển hóa chất béo, do đó cải từ đó cải thiện sự trao đổi chất. Sử dụng trà Ô long có tác dụng giảm cân an toàn hơn nhiều so với việc sử dụng một số lượng lớn các chất bổ sung khác.

7. Chống ung thư

Cả trà Ô long và trà xanh đều có đặc tính chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ cơ thể chống lại những gốc tự do gây ung thư. Các hợp chất polyphenol trong trà Ô long cũng có thể giúp ngăn ngừa hoặc giảm sự phân chia của tế bào ung thư.

Hiệu quả chống ung thư cao nhất của trà được tìm thấy trong chống ung thư buồng trứng, ngoài ra trà Ô long cũng giúp làm giảm nguy cơ mắc các căn bệnh ung thư khác.

8. Giảm nguy cơ viêm khớp dạng thấp

Trà Ô long có thể giúp ngăn ngừa bệnh viêm khớp dạng thấp. Theo một số nghiên cứu, uống khoảng ba chén trà Ô long mỗi ngày, làm giảm nguy cơ mắc bệnh viêm khớp so với những người không uống trà.

9. Ổn định đường máu

Kiểm soát lượng đường trong máu là một trong những thách thức lớn nhất mà những bệnh nhân tiểu đường phải đối mặt. Các nghiên cứu đã chứng tỏ trà Ô long có thể giúp ổn định lượng đường trong máu ở những người bị bệnh tiểu đường. Một nghiên cứu từ năm 2003 cho thấy trà Ô long có thể là một liệu pháp bổ sung tốt ngoài cho việc điều trị tiểu đường.

10. Chống nhiễm khuẩn

Trà Ô long có tính chất chống nhiễm khuẩn, có thể giúp cơ thể chống lại những vi khuẩn xấu. Trà Ô long thậm chí còn có tác dụng kháng khuẩn chống lại Salmonella, Escherichia coli, Pseudomonas, và một số loại vi khuẩn khác.

Thưởng thức trà Ô long thế nào?

Pha trà Ô long ở nhà khá đơn giản. Sử dụng một lượng chè khoảng 5g hoặc theo khuyến nghị trên vỏ bao, nên sử dụng nước nóng khoảng 82 – 93 ℃. Cho trà vào bình, rót nước sôi, đậy kín, và đợi từ một đến năm phút. Sau khoảng năm phút, trà sẽ có hương vị thơm ngon đặc trưng nhất cũng như có nhiều lợi ích sức khỏe nhất. Rót trà và đợi trà nguội để thưởng thức một cách thoải mái nhất.

Tác dụng phụ của trà Ô long

Trà Ô long an toàn với hầu hết mọi người để có thể sử dụng thường xuyên, tuy nhiên cũng có một số người bị ảnh hưởng tiêu cực bởi caffeine trong trà.

Caffeine có thể tương tác với các thuốc như amphetamine. Phụ nữ đang mang thai cũng không nên sử dụng caffeine. Nếu bạn có bất kỳ vấn đề về tim mạch nào, bao gồm nhịp tim không đều, hãy hỏi ý kiến bác sỹ trước khi sử dụng các loại thực phẩm đồ uống có chứa caffeine. Caffeine cũng có thể làm cho tình trạng rối loạn lo âu trở nên trầm trọng hơn.

Bạn cũng nên hỏi bác sĩ về việc sử dụng trà Ô long nếu bạn bị tiểu đường. Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy nó có thể giúp kiểm soát bệnh tiểu đường, nhưng thực tế trà Ô long có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu của bạn.

Lưu ý

Sử dụng trà Ô long là một biện pháp cải thiện sức khỏe với giá cả phải chăng và cũng khá dễ uống. Có thể bắt đầu chỉ với một tách trà nhỏ mỗi ngày và tăng từ từ số lượng theo thời gian.

Hãy thảo luận với bác sỹ trước khi sử dụng nếu bạn có bất kì thắc mắc hoặc có nguy cơ sức khỏe nào có liên quan đến trà và caffeine.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Trà xanh và tuổi thọ

Bs. Nguyễn Thế Võ - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo RD
Bình luận
Tin mới
  • 08/10/2026

    3 cách dùng quả bơ tốt cho sức khỏe

    Quả bơ giàu dưỡng chất, vị béo ngậy, được sử dụng trong chế độ ăn và y học cổ truyền. Dùng đúng cách giúp bổ sung dinh dưỡng và phát huy giá trị của loại quả này.

  • 08/10/2026

    2 loại chất xơ có thể giúp giảm nguy cơ mắc bệnh Crohn

    Một nghiên cứu trình bày tại hội nghị Tuần lễ Tiêu hóa châu Âu (UEG Week) 2025 cho thấy việc tăng cường hai loại chất xơ lên men là beta-glucan và inulin có thể liên quan đến việc giảm khoảng 30% nguy cơ mắc bệnh Crohn ở nhóm người có nguy cơ cao. Đây được xem là một hướng đi tiềm năng trong phòng ngừa bệnh lý viêm ruột này.

  • 07/10/2026

    Sự gia tăng của bệnh cúm mùa đông: Góc nhìn khoa học và cẩm nang bảo vệ sức khỏe

    Khi những cơn gió lạnh đầu mùa ùa về và ngày dần ngắn lại, chúng ta không chỉ đón nhận sự thay đổi của thời tiết mà còn phải đối mặt với sự gia tăng đột biến của các ca mắc cảm cúm. Virus cúm, hay còn gọi là influenza, dường như luôn chọn mùa đông làm thời điểm "vàng" để bùng phát, mang theo hàng loạt triệu chứng khó chịu như sốt cao, đau nhức toàn thân và các vấn đề về đường hô hấp. Tại sao loài virus này lại phát triển mạnh mẽ và lây lan nhanh chóng đến vậy khi nhiệt độ xuống thấp? Bài viết này sẽ đi sâu vào những cơ sở khoa học giải thích cho sự bùng phát của bệnh cúm vào mùa đông, từ đó cung cấp các biện pháp phòng ngừa thiết thực để bảo vệ sức khỏe cho bạn và gia đình.

  • 07/10/2026

    Ăn lạc mỗi ngày có lợi gì cho sức khỏe?

    Lạc giàu protein thực vật, chất béo không bão hòa, chất xơ cùng nhiều vitamin và khoáng chất. Ăn lượng đúng cách có thể giúp bổ sung nhiều dưỡng chất.

  • 07/10/2026

    9 lợi ích sức khỏe của việc bơi lội

    Bơi lội là môn thể thao toàn thân được nhiều người yêu thích nhờ khả năng vừa rèn luyện thể lực vừa giúp thư giãn tinh thần. Với cùng một khoảng thời gian vận động, bơi lội có thể tiêu hao lượng calo tương đương chạy bộ nhưng lại ít gây áp lực lên xương khớp hơn.

  • 06/10/2026

    Thực phẩm chức năng hỗ trợ giảm cholesterol có thực sự hiệu quả?

    Trên thị trường hiện có nhiều loại thực phẩm chức năng được quảng cáo với công dụng hỗ trợ giảm cholesterol máu, thu hút sự quan tâm của người có rối loạn lipid máu.

  • 06/10/2026

    Điều gì xảy ra với huyết áp khi ăn chuối thường xuyên?

    Chuối giàu kali, việc bổ sung đủ khoáng chất thiết yếu này có thể hỗ trợ sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ mắc các bệnh nói chung.

  • 06/10/2026

    Thuốc GLP-1 có thể giúp làm chậm quá trình lão hóa?

    Các thuốc nhóm GLP-1 như semaglutide hiện được kê đơn chủ yếu để điều trị đái tháo đường type 2 và béo phì.

Xem thêm