Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể lây qua đường miệng và gây ra triệu chứng gì?

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) là một trong những nhóm bệnh tương đối phổ biến hiện nay, và chúng không đơn giản là lây lan qua đường tình dục đơn thuần. Bạn có biết rằng, bệnh còn có thể lây qua đường miệng và kéo theo những triệu chứng như thế nào?

Bệnh lây truyền qua đường tình dục (STDs) không chỉ lây truyền qua quan hệ tình dục qua đường âm đạo – hậu môn, mà còn có thể lây truyền qua tiếp xúc da gần kề với bộ phận sinh dục của bạn tình. Theo đó, việc có tiếp xúc trong quan hệ tình dục bằng miệng, thậm chí là môi và lưỡi cũng có thể gây ra những rủi ro nhất định, tương tự như các cách quan hệ tình dục khác.

Hiện nay, cách bảo vệ hiệu quả nhất nhằm tránh khỏi các nguy cơ mắc phải chính là sử dụng bao cao su, hoặc một số biện pháp ngăn chặn khác. Dưới đây là một số bệnh thường gặp và những triệu chứng của chúng:

  1. Bệnh nhiễm Chlamydia

Bệnh nhiễm Chlamydia có nguyên nhân từ vi khuẩn Chlamydia trachomatis. Đây là một trong những vi khuẩn gây bệnh STDs phổ biến.

Theo các chuyên gia, vi khuẩn Chlamydia có thể lây truyền qua quan hệ tình dục đường miệng, tuy nhiên đường lây truyền cao hơn vẫn là qua âm đạo hoặc hậu môn. Chlamydia có thể gây ảnh hưởng đến họng, bộ phận sinh dục, đường tiết niệu hay trực tràng. Những ảnh hưởng của vi khuẩn này lên họng thường ít khi xuất hiện, nhưng nếu có, cảm giác đau họng sẽ là chủ yếu. Vi khuẩn này cũng không tồn tại lâu và có thể điều trị được bởi kháng sinh đúng loại.

  1. Bệnh lậu

Lậu là bệnh thuộc nhóm bệnh STDs, gây ra bởi vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae. Tại Mỹ, ước tính có khoảng 1,1 triệu trường hợp mắc lậu mỗi năm, và một nửa trong số đó nằm trong độ tuổi từ 15 đến 24 tuổi.

Cả vi khuẩn gây bệnh lậu và vi khuẩn Chlamydia đều có thể lây truyền qua đường miệng, nhưng chính xác nguy cơ là bao nhiêu phần trăm thì vẫn chưa được xác định cụ thể. Các chuyên gia lý giải tỉ lệ này rất khó xác định do những người quan hệ tình dục bằng miệng thường sẽ kèm theo quan hệ tình dục qua đường âm đạo hoặc hậu môn, và điều này khiến việc đánh giá chính xác là rất khó.

Tương tự như vi khuẩn Chlamydia, vi khuẩn gây bệnh lậu cũng có thể ảnh hưởng đến họng, bộ phận sinh dục, đường tiết niệu và trực tràng. Các triệu chứng cũng rất khó phát hiện, và khi xuất hiện, chúng thường dẫn đến tình trạng đau họng.

Vi khuẩn lậu cũng có thể được tiêu diệt nếu sử dụng đúng thuốc kháng sinh. Tuy nhiên, hiện nay tình trạng kháng thuốc điều trị lậu đang ngày càng phổ biến hơn.

  1. Bệnh giang mai

Bệnh giang mai là bệnh thuộc nhóm bệnh STDs, do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Đây cũng là một bệnh STDs điển hình và phổ biến.

Theo các chuyên gia, vi khuẩn gây bệnh giang mai có thể ảnh hưởng đến miệng, lưỡi, cơ quan sinh dục, hậu môn và trực tràng. Nếu không được điều trị, bệnh có thể lây lan ra nhiều nơi trên cơ thể, bao gồm cả mạch máu và hệ thần kinh.

Bệnh giang mai diễn ra theo giai đoạn. Giai đoạn đầu (giang mai thời kỳ thứ nhất) đặc trưng bởi vết loét không đau (còn gọi là săng giang mai) tại cơ quan sinh dục, trực tràng hay trong miệng. Vết loét có thể không được chú ý đến và sẽ tự biến mất ngay cả không điều trị gì.

Giai đoạn thứ 2 (giang mai thời kỳ thứ 2), một số triệu chứng có thể xuất hiện như phát ban trên da, sưng hạch bạch huyết và sốt. Thời gian tiềm ẩn của giai đoạn này có thể kéo dài trong nhiều năm mà không có bất kỳ triệu chứng nào.

Giai đoạn thứ 3 (giang mai thời kỳ thứ 3), bệnh có thể ảnh hưởng đến não, dây thần kinh, mắt, tim, mạch máu, gan, xương và khớp. Đặc biệt, thời kỳ này bệnh có thể truyền qua thai nhi trong khi mang thai và có thể gây ra thai chết lưu hoặc một số biến chứng nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh.

Bệnh có thể điều trị bằng kháng sinh đúng chủng loại. Nếu không được điều trị, tình trạng này có thể tồn tại trong cơ thể trong một thời gian dài và gây ra nhiều vấn đề sức khỏe như tổn thương các cơ quan nội tạng và các vấn đề về thần kinh đi kèm.

  1. HSV-1

Virus herpes simplex – còn gọi là virus herpes được phân thành 2 loại: loại 1 và loại 2. Với loại 1, virus có thể lây truyền thông qua đường miệng – miệng hay đường miệng – cơ quan sinh dục. Điều này có thể dẫn đến bệnh lý herpes tại cả miệng và cơ quan sinh dục. Theo Tổ chức Y tế thế giới, có khoảng 3,7 tỉ người dưới 50 tuổi bị các ảnh hưởng của virus này.

Virus herpes loại 1 có thể gây ảnh hưởng đến môi, miệng, họng, cơ quan sinh dục, trực tràng và hậu môn. Các triệu chứng tại miệng bao gồm mụn nước và vết loét trên miệng, môi và cổ họng.

Trong thời gian tồn tại, virus này có thể lây lan mà không có biểu hiện của triệu chứng nào. Điều trị HSV-1 giúp giảm các đợt bệnh bùng phát và giảm tần suất tái phát.

  1. HSV-2

Tương tự như HSV-1, HSV-2 cũng là bệnh STDs, nhưng chủ yếu lây truyền qua quan hệ tình dục đường âm đạo, hậu môn, gây các ảnh hưởng tại các cơ quan sinh dục. Theo ước tính của Tổ chức Y tế thế giới, có khoảng 491 triệu người trong độ tuổi từ 15 đến 49 tuổi trên toàn thế giới đang chịu các ảnh hưởng của virus này.

HSV-2 có thể lây truyền qua quan hệ tình dục đường miệng, và cùng với HSV-1 gây ra các bệnh nghiêm trọng như viêm thực quản do herpes. Tuy nhiên, đây là những trường hợp hiếm gặp. Tương tự như HSV-1, điều trị HSV-2 với mục đích làm giảm các đợt bệnh và giảm tần suất tái phát.

  1. HPV

HPV là bệnh thuộc nhóm bệnh STDs và vô cùng phổ biến. Virus HPV là một loại virus gây u nhú ở người, có tên là Human Papilloma Virus. Virus HPV có thể lây truyền qua quan hệ tình dục đường miệng, đường âm đạo hay đường hậu môn. Nó gây ảnh hưởng đến miệng, họng, cơ quan sinh dục, tử cung, hậu môn và trực tràng.

Trong một số trường hợp, HPV không biểu hiện bất cứ triệu chứng nào. Một số loại HPV có thể gây u nhú ở đường hô hấp hoặc thực quản, gây ảnh hưởng đến miệng và cổ họng. Các triệu chứng có thể như:

  • Mụn cóc trong cổ họng
  • Thay đổi giọng nói
  • Nói khó
  • Thở ngắn
  • Thậm chí, một số loại còn có thể gây ung thư họng mà không gây mụn.

HPV không có phương pháp điều trị, nhưng cũng có rất nhiều trường hợp lây truyền HPV mà không gây ra bất cứ vấn đề sức khỏe nào. Đối với mụn trong họng hay miệng, việc điều trị bằng phẫu thuật có thể mang lại hiệu quả, nhưng tỉ lệ tái phát vẫn có cho dù có được điều trị.

Hiện nay, vaccine dự phòng HPV đã được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu, mở rộng cho các đối tượng từ 11 đến 45 tuổi. Vaccine giúp phòng ngừa sự lây truyền từ các chủng HPV phổ biến có nguy cơ cao nhất. Đó là các chủng có liên quan đến ung thư cổ tử cung, hậu môn và vùng đầu – cổ. Vaccine cũng có tác dụng bảo vệ trước các chủng phổ biến gây ra mụn cóc sinh dục.

  1. HIV

Là căn bệnh thế kỉ lây truyền qua đường tình dục. Theo các chuyên gia, tỉ lệ lây truyền HIV qua quan hệ tình dục đường miệng là rất thấp, nếu so sánh với tỉ lệ này khi quan hệ qua đường âm đạo hay hậu môn.

Các triệu chứng của HIV có thể ấn trong nhiều năm. Những người sống chung với HIV có thể bắt gặp các triệu chứng giống như cúm ban đầu. Cho đến nay, vẫn chưa có phương pháp điều trị HIV. Cách duy nhất là sử dụng các thuốc kháng virus, đồng thời có một lối sống lành mạnh để kéo dài tuổi thọ.

Tổng kết

Các bệnh lây truyền qua đường tình dục chủ yếu lây qua quan hệ tình dục đường âm đạo hay hậu môn. Tuy nhiên, chúng vẫn có khả năng lây truyền qua đường miệng nếu có tiếp xúc.

Sử dụng các biện pháp phòng tránh và ngăn ngừa là cách tốt nhất để tránh các bệnh này. Bạn cũng nên đi kiểm tra định kỳ tình trạng của bản thân để có thể phát hiện sớm nhất và điều trị kịp thời.

Tham khảo thêm thông tin tại: Một số xét nghiệm về bệnh lây truyền qua đường tình dục

Bình luận
Tin mới
  • 18/10/2026

    Hiện tượng “dòng thác kê đơn” khi sử dụng thuốc – mối hiểm họa rình rập

    Bạn bắt đầu bằng một viên thuốc hạ huyết áp, vài tuần sau xuất hiện phù chân, bác sĩ kê thêm thuốc lợi tiểu. Sau khi uống thuốc lợi tiểu, bạn xét nghiệm thấy tăng axit uric gây đau khớp, và thế là bạn lại được kê thêm thuốc giảm đau. Vòng xoáy nguy hiểm này trong y khoa được gọi là “Dòng thác kê đơn - Prescribing Cascade” - một cái bẫy với nhiều hiểm họa và rất phổ biến ở người cao tuổi.

  • 18/10/2026

    FDA phê duyệt Foundayo – viên uống giảm cân GLP-1 dùng một lần mỗi ngày

    Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) vừa chính thức phê duyệt Foundayo (hoạt chất orforglipron) – một loại thuốc uống thuộc nhóm GLP-1 dùng một lần mỗi ngày, giúp hỗ trợ giảm cân và duy trì cân nặng lâu dài ở người trưởng thành thừa cân, béo phì.

  • 17/10/2026

    Những lợi ích tuyệt vời của việc duy trì quan hệ tình dục đều đặn

    Tình dục không đơn thuần là hành vi mang tính bản năng hay phục vụ mục đích duy trì nòi giống, mà còn đóng vai trò cốt lõi trong việc chăm sóc sức khỏe toàn diện cho con người. Việc duy trì hoạt động tình dục đều đặn, lành mạnh mang lại hàng loạt tác động tích cực về cả thể chất lẫn tinh thần. Nhằm giúp bạn đọc có cái nhìn khoa học và đúng đắn hơn về chủ đề này, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin và phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.

  • 17/10/2026

    Nhận diện các loại côn trùng thường gặp và cách xử trí

    Ve, muỗi, kiến lửa, bọ chét hay nhện độc... là những "vị khách không mời" quen thuộc trong sinh hoạt hằng ngày, đặc biệt vào mùa mưa ẩm.

  • 16/10/2026

    Xét nghiệm máu: Phương pháp mới giúp đánh giá sớm nguy cơ ung thư

    Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.

  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

Xem thêm