1. Bệnh thiếu axit propionic (PA)
1.1. Bệnh thiếu axit propionic là gì?
Bệnh thiếu axit propionic là một rối loạn di truyền trong đó cơ thể không thể tiêu hóa đúng cách một số thành phần của protein (chất đạm) và lipid (chất béo).
Bệnh được phân loại là một rối loạn axit hữu cơ – dẫn đến sự tích tụ bất thường của một số axit. Nồng độ axit hữu cơ tăng bất thường trong máu, nước tiểu và các mô trong cơ thể có thể gây độc và dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Bệnh này còn có một số tên gọi khác như là:
Bệnh thiếu hụt axit propionic có tỉ lệ mắc bệnh khoảng 1/100.000 người ở Hoa Kỳ. Tình trạng này dường như phổ biến hơn ở một số cộng đồng trên thế giới, bao gồm người Inuit ở Greenland, một số cộng đồng Amish và người Ả Rập Xê Út.
Đọc thêm tại bài viết: Rối loạn chuyển hóa axit hữu cơ ở trẻ sơ sinh
1.2. Nguyên nhân gây bệnh thiếu axit propionic
Đột biến gen PCCA và PCCB là nguyên nhân gây ra bệnh thiếu axit propionic. Các gen này cung cấp hướng dẫn để tạo ra hai tiểu đơn vị của một loại enzyme gọi là propionyl-CoA carboxylase – đóng vai trò trong quá trình phân giải protein bình thường. Cụ thể, enzyme này giúp xử lý một số axit amin và giúp phân giải một số loại chất béo và cholesterol trong cơ thể.
Đột biến gen PCCA và PCCB làm gián đoạn chức năng của enzyme này và ngăn cản quá trình phân giải bình thường của các chất trong cơ thể. Kết quả là, một chất gọi là propionyl-CoA và các hợp chất có khả năng gây hại khác có thể tích tụ gây độc hại trong cơ thể. Sự tích tụ này làm tổn thương não và hệ thần kinh, gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Bệnh thiếu axit propionic này được di truyền theo gen lặn trên nhiễm sắc thể thường, có nghĩa là cả hai cha mẹ của người mắc bệnh đều có mang gen đột biến di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường, nhưng bản thân họ thường không biểu hiện các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh.
1.3. Triệu chứng của bệnh thiếu axit propionic
Trong hầu hết các trường hợp, các triệu chứng của bệnh thiếu axit propionic sẽ xuất hiện trong vòng vài ngày sau khi sinh. Biểu hiện của bệnh là tình trạng nhiễm toan chuyển hóa nặng, nồng độ amoni cao, trẻ lờ đờ.
Các triệu chứng ban đầu bao gồm bú kém, nôn mửa, chán ăn, trương lực cơ yếu (giảm trương lực cơ) và thiếu năng lượng (mệt mỏi). Những triệu chứng này đôi khi tiến triển thành các tình trạng nghiêm trọng hơn bao gồm bất thường về tim, co giật, hôn mê và có thể dẫn đến tử vong.
Trong một số các trường hợp ít phổ biến hơn, các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh thiếu axit propionic xuất hiện trong thời thơ ấu và có thể biến mất theo thời gian. Một số trẻ mắc bệnh gặp phải tình trạng thiểu năng trí tuệ hoặc chậm phát triển.
Ở trẻ em mắc dạng bệnh khởi phát muộn, các tình trạng sức khỏe nghiêm trọng hơn có thể bị kích hoạt bởi thời gian dài không ăn (nhịn ăn), sốt hoặc nhiễm trùng.
2. Chẩn đoán, điều trị, tiên lượng bệnh thiếu axit propionic
2.1. Chẩn đoán

2.2. Điều trị
Việc điều trị bệnh thiếu axit propionic tập trung vào việc quản lý bệnh suốt đời để ngăn ngừa những đợt khủng hoảng chuyển hóa, chủ yếu thông qua chế độ ăn hạn chế nghiêm ngặt protein, bổ sung thuốc và carnitine để hỗ trợ bài tiết chuyển hóa, thậm chí có thể cần phẫu thuật ghép gan. Cụ thể:
2.3. Tiên lượng
Mặc dù việc làm xét nghiệm sàng lọc để chẩn đoán sớm và điều trị chuyên biệt bệnh thiếu axit propionic đã giúp cải thiện tỷ lệ sống sót ở trẻ mắc bệnh, nhưng tiên lượng bệnh ở từng trẻ vẫn khác nhau. Nhiều trẻ vẫn phải đối mặt với những thách thức đáng kể và lâu dài về phát triển thần kinh và các biến chứng sức khỏe mãn tính chẳng hạn như bệnh tim hoặc khuyết tật trí tuệ.
3. Lời khuyên từ bác sĩ chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM
Một trẻ bị mắc bệnh thiếu axit propionic (PA) có thể cần phải kiểm soát bệnh nghiêm ngặt trong suốt cuộc đời. Việc kiểm soát chế độ ăn, dùng thuốc và điều trị tích cực đợt cấp có thể giúp trẻ sống chung với bệnh.
Để hiểu thêm về bệnh và giúp trẻ xây dựng thực đơn chuyên biệt, cha/mẹ hãy đưa trẻ tới Phòng khám Chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM để được thăm khám và điều chỉnh chế độ ăn hợp lý cho trẻ.
Cứ mỗi dịp hè đến với cái nắng oi ả, cũng là thời điểm số vụ tai nạn sông nước gia tăng đáng báo động, trở thành mối hiểm họa khôn lường cho cả người lớn và trẻ em. Để bảo vệ sự an toàn cho cộng đồng và giảm thiểu những thương tâm không đáng có, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cần thiết và khoa học dưới đây, giúp bạn chủ động trang bị các giải pháp bảo vệ toàn diện và bảo vệ bản thân cùng gia đình một cách hiệu quả nhất.
Một nghiên cứu mới được công bố trên tạp chí y khoa quốc tế cho thấy, việc bổ sung vitamin D3 liều cao trong thời kỳ mang thai có thể mang lại lợi ích vượt trội cho sự phát triển hệ thần kinh của trẻ.
Nước chanh ấm buổi sáng là một phần trong thói quen chăm sóc sức khỏe của nhiều người. Tuy nhiên, nên sử dụng thức uống này như thế nào để vừa bảo vệ hệ tiêu hóa vừa hỗ trợ quá trình giảm cân hiệu quả?
Dầu dừa từ lâu đã được ca ngợi như một "thần dược" tự nhiên với nhiều lợi ích cho sức khỏe, từ việc cải thiện chức năng não bộ đến hỗ trợ giảm cân. Đặc biệt trong làm đẹp, dầu dừa là thành phần quen thuộc trong các sản phẩm chăm sóc da.
Những đợt nắng nóng ngày càng xuất hiện dày đặc và gay gắt hơn, khiến nhu cầu bù nước của cơ thể tăng lên đáng kể. Không ít người vẫn đợi đến khi khát mới uống nước, trong khi đó lại là dấu hiệu cho thấy cơ thể đã bắt đầu thiếu nước.
Mùa hè năm nay ghi nhận những đợt nắng nóng kỷ lục, làm tăng mạnh nguy cơ đột quỵ, tai biến và suy kiệt do mất nước - đặc biệt ở người già và người có bệnh nền. Trước tình hình này, chuyên gia khuyến cáo người dân cần chủ động thực hiện ngay các biện pháp phòng bệnh để bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình.
Ngâm trứng vào nước lạnh ngay sau khi luộc là thói quen của nhiều người giúp vỏ trứng dễ bóc hơn. Tuy nhiên lại có một số thông tin cho rằng ngâm nước như vậy trứng dễ bị nhiễm khuẩn. Thực hư thế nào?
Bệnh ghẻ (scabies) là một trong những bệnh da liễu thường gặp ở trẻ em, đặc biệt trong môi trường đông đúc, vệ sinh chưa đảm bảo như nhà trẻ, trường học hoặc khu dân cư có điều kiện sinh hoạt hạn chế. Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới, mỗi năm trên toàn cầu ghi nhận từ 200–300 triệu ca mắc ghẻ, một con số cho thấy mức độ phổ biến đáng báo động.