I. Sinh thiết nội mạc tử cung là gì?
Sinh thiết nội mạc tử cung là một thủ thuật y khoa, trong đó bác sĩ sẽ lấy mẫu nội mạc tử cung rồi quan sát dưới kính hiển vi để đánh giá bất thường về mô học mẫu nội mạc.
Sinh thiết nội mạc tử cung có thể được thực hiện tại phòng khám của bác sĩ mà không cần sử dụng thuốc gây mê. Thông thường, thủ thuật này mất khoảng 10 phút để hoàn thành.
II. Tại sao cần sinh thiết nội mạc tử cung?
Sinh thiết nội mạc tử cung được thực hiện để giúp chẩn đoán các bất thường của tử cung, cũng như loại trừ một số tình trạng bệnh lý, chẳng hạn như:
Tìm nguyên nhân gây chảy máu sau mãn kinh hoặc chảy máu tử cung bất thường
Nguyên nhân tăng sản quá mức của niêm mạc tử cung
Tầm soát ung thư nội mạc tử cung
Đánh giá khả năng sinh sản
Kiểm tra nhiễm trùng tử cung như viêm nội mạc tử cung
Kiểm tra phản ứng của bạn với liệu pháp hormone
Sinh thiết nội mạc tử cung là một thủ thuật để chẩn đoán nhiều bệnh trong sản phụ khoa.
Sinh thiết nội mạc tử cung đôi khi được thực hiện cùng lúc với xét nghiệm soi tử cung. Xét nghiệm này cho phép bác sĩ xem xét bên trong tử cung thông qua một ống nhỏ ở lớp niêm mạc của tử cung.
Xét nghiệm này được dùng để xác định nguyên nhân của:
Kinh nguyệt thất thường (kéo dài hoặc không có chu kỳ)
Chảy máu sau khi đã mãn kinh
Chảy máu khi trị bệnh bằng hormone
Niêm mạc tử cung dày được phát hiện khi siêu âm
Xét nghiệm Pap bất thường
Tầm soát ung thư nội mạc tử cung sau khi tìm được những tế bào nội mạc không điển hình
Đánh giá khả năng sinh sản
Kiểm tra đáp ứng của liệu pháp hormone
Được thực hiện ở phụ nữ trên 35 tuổi
Kiểm tra xem bệnh nhân có bị ung thư nội mạc tử cung hay không.
Sinh thiết nội mạc tử cung thường không được thực hiện khi mang thai, trong hoặc sau khi mãn kinh, trừ khi bệnh nhân bị chảy máu âm đạo bất thường. Ngoài ra, bạn cũng không nên làm sinh thiết nếu có bất kỳ tình trạng nào sau đây:
Rối loạn đông máu
Bệnh viêm vùng chậu cấp tính
Nhiễm trùng cổ tử cung hoặc âm đạo cấp tính
Ung thư cổ tử cung
Hẹp cổ tử cung
III. Cần làm gì trước khi sinh thiết nội mạc tử cung?
Sinh thiết nội mạc tử cung khi mang thai có thể dẫn đến sẩy thai. Do đó, nếu bạn đang mang thai hoặc nghi ngờ có thể mang thai thì hãy báo ngay với bác sĩ. Bác sĩ sẽ cho bạn thử que thử thai hoặc xét nghiệm máu trước khi sinh thiết để đảm bảo rằng bạn không mang thai.
Ngoài ra, bạn cũng cần ghi lại các chu kỳ kinh nguyệt trước khi làm sinh thiết. Điều này thường được yêu cầu nếu xét nghiệm cần được thực hiện vào một thời điểm cụ thể trong chu kỳ của bạn.
Tiếp theo, hãy nói với bác sĩ của bạn về bất kỳ loại thuốc kê đơn hoặc không kê đơn nào bạn đang sử dụng. Bạn có thể phải ngừng dùng thuốc làm loãng máu trước khi sinh thiết nội mạc tử cung, vì những loại thuốc này có thể cản trở khả năng đông máu của máu.
Bệnh nhân nên được tư vấn kỹ càng và nếu nghi ngờ mang thai thì hãy báo bác sĩ trước khi làm sinh thiết nội mạc tử cung.
IV. Sinh thiết nội mạc tử cung diễn ra như thế nào?
Trước khi làm sinh thiết, bạn sẽ được đưa choàng y tế để mặc vào. Tiếp theo, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn nằm ngửa trên bàn, chân dạng kiềng, giống như khi khám phụ khoa để kiểm tra vùng chậu. Điều này bao gồm làm sạch âm đạo và cổ tử cung của bạn.
Bác sĩ có thể đặt một chiếc mỏ vịt vào cổ tử cung của bạn để giữ cố định trong quá trình làm thủ thuật. Bạn có thể cảm thấy áp lực hoặc hơi khó chịu từ chiếc mỏ vịt này.
Sau đó, bác sĩ sẽ chèn một ống mềm, mỏng được gọi là ống dẫn qua lỗ mở cổ tử cung của bạn, rồi di chuyển ống hút qua lại để lấy mẫu mô từ niêm mạc tử cung. Toàn bộ quy trình thường mất khoảng 10 phút. Mặc dù phương pháp này tốn ít thời gian hơn và có thể thực hiện dễ dàng, nhanh chóng nhưng nó có thể dẫn tới tình trạng chuột rút đối với một số bệnh nhân.
Ngoài ra, bác sĩ có thể sử dụng thiết bị hút điện tử: Cách này có thể khiến bệnh nhân cảm thấy khó chịu khi thực hiện.
Hoặc phun chất lỏng (phương pháp tưới phản lực): Giúp rửa các mô nằm ở tử cung ra bên ngoài. Trước khi thực hiện rửa mô, bác sĩ sẽ loại bỏ các lớp lót trước bằng bàn chải chuyên dụng.
Sau khi sinh thiết, mẫu mô lấy ra sẽ được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích. Bạn sẽ nhận được kết quả từ khoảng 7 đến 10 ngày sinh thiết.
V. Những rủi ro có thể xảy ra sau khi sinh thiết nội mạc tử cung?
Sinh thiết nội mạc tử cung có một vài rủi ro nhất định. Trong đó, hàng đầu thường là đau, nhưng đau sẽ giảm nhanh một thời gian sau thủ thuật. Hoặc bác sĩ có thể khuyến nghị bạn dùng ibuprofen (Advil, Motrin) hay một loại thuốc giảm đau khác từ 30 đến 60 phút trước khi làm thủ thuật để bạn không phải lo sợ.
Những nguy cơ ít phổ biến khác bao gồm nhiễm trùng, chảy máu, và rất hiếm gặp thủng tử cung.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể cảm thấy đau ở âm đạo trong vòng một hoặc hai ngày. Việc chảy máu âm đạo hoặc xuất tiết trong vòng một tuần sau khi sinh thiết là hoàn toàn bình thường. Bạn có thể sử dụng băng vệ sinh khi bị chảy máu và đừng tập thể dục nặng hoặc nâng vật nặng trong vòng một ngày sau khi làm sinh thiết.
Ngoài ra, đừng quan hệ tình dục, sử dụng băng vệ sinh, hoặc thụt rửa cho đến khi dừng chảy máu.
Nếu bạn thấy một số triệu chứng bất thường dưới đây hãy liên hệ ngay với bác sĩ:
Chảy máu nhiều và kéo dài sau sinh thiết
Sốt hoặc ớn lạnh
Đau dữ dội ở bụng dưới
Tiết dịch âm đạo bất thường hoặc có mùi bất thường
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Đờ tử cung - biến chứng nguy hiểm sau đẻ.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.
Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!
Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.
Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.
Mùa đông lạnh là thời điểm mà nhiều người cam thấy thoải mái với không khí se lạnh với những cơn gió mắt lành. Tuy nhiên đi cùng với đó là nhiều thách thức với sức khỏe, đặc biệt là các bệnh liên quan tới hệ thần kinh.