Trả lời hãng tin The Sun của Anh, Tiến sĩ Melanie Saville - Giám đốc phụ trách nghiên cứu và phát triển vaccine thuộc Tổ chức CEPI đã cảnh báo: “Thế giới hãy chuẩn bị cho một đại dịch lớn tiếp theo”.

Virus Nipah xuất hiện từ đâu?
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), virus Nipah (NiV) là một loại virus lây truyền từ động vật sang người có thể lây truyền qua thực phẩm bị ô nhiễm hoặc trực tiếp giữa người với người. Đối với những người bị nhiễm virus, tình trạng bệnh sẽ tiến triển nặng từ nhiễm trùng không có triệu chứng (cận lâm sàng) đến bệnh đường hô hấp cấp tính và thậm chí có trường hợp tử vong do viêm não.
Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) cũng trích dẫn nhiều triệu chứng của bệnh bao gồm: sốt, nôn mửa, đau đầu, mất phương hướng, co giật và thậm chí là hôn mê. CDC cũng đưa ra lưu ý rằng các triệu chứng thường xuất hiện sau 4-14 ngày tiếp xúc với virus.

Không phải là mối hiểm họa “duy nhất”
Mặc dù virus Nipah có khả năng đe dọa cao hơn nhiều so với đại dịch Covid-19, nhưng nó không phải là duy nhất. Có tới 260 virus tương tự trong họ virus Nipah, và tất cả đều có khả năng gây ra dịch.
Theo các chuyên gia, virus Nipah là một trong những loại virus hoàn toàn có thể gây ra đại dịch toàn cầu. Virus Nipah có nhiều đặc điểm rất đáng quan tâm. Nghiên cứu cho thấy có nhiều loại virus khác trong cùng một họ có thể lây lan giữa người với người, và làm gia tăng khả năng tồn tại một biến thể dễ lây lan hơn của virus Nipah trong tương lai. Cảnh báo được đưa ra là chúng ta không nên chỉ quan tâm đến virus Nipah mà còn có rất nhiều các bệnh truyền nhiễm mới nổi khác đã được công nhận là có khả năng gây đại dịch, trong đó bao gồm cả các mầm bệnh không xác định hiện nay được gắn thẻ là "Bệnh X".
Theo EcoHealth Alliance, hiện nay trong số 1,67 triệu virus chưa được biết trên hành tinh, có tới 827.000 loại virus có khả năng lây nhiễm sang người từ động vật. Trong một nghiên cứu đăng trên Nature Communications, khu vực Đông Nam Á, Nam Phi và Trung Phi, các khu vực xung quanh Amazon và miền đông Australia được xác định là những khu vực có nguy cơ mắc các bệnh mới cao nhất trên toàn cầu.
Tham khảo thêm thông tin tại: Miễn dịch cộng đồng là gì?
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.
Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.