Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Men gan cao – dấu hiệu của nhiều bệnh gan nguy hiểm?

Thông thường, khi có những biểu hiện rõ ràng như vàng da, đau trướng bụng, đau hạ sườn phải... cũng là lúc gan đã ở trong tình trạng nghiêm trọng. Trong khi đó chỉ số men gan – những con số gần như chính xác nhất phản ánh tình trạng lá gan thì thường ít được biết đến và dễ bị bỏ qua

Men gan – Chỉ số báo hiệu nhiều bệnh khác nhau

Trong gan có hệ thống ezym rất hoàn chỉnh để thực hiện hoạt động tổng hợp và chuyển hóa chất, gọi chung là men gan. Khi tế bào gan bị tổn thương nhiều thì men gan sẽ tăng do lượng enzym phóng thích vào máu càng nhiều. Đó là lí do tại sao chỉ số men gan có thể xem là một biển báo vàng cho sức khỏe lá gan.

Xét nghiệm máu cho chỉ số men gan phản ánh tình trạng sức khỏe gan

Có 4 men gan khác nhau được đưa vào trong các xét nghiệm thông thường, đó là AST (SGOT), ALT (SGPT), AP và GGT.

AST và ALT là 2 loại enzym cơ bản trong men gan tuy nhiên chúng cũng có một lượng nhất định tồn tại trong máu. Ở người bình thường, 2 chỉ số này dao động trong khoảng 20 U/L – 40 U/L, khi các chỉ số tăng vượt ngưỡng trung bình chứng tỏ gan đang bị tổn thương.

Nồng độ các men này chỉ tăng trong các trường hợp: Viêm gan do virus, gan nhiễm mỡ, bệnh gan do rượu, bệnh gan do thuốc, viêm gan tự miễn, nhiễm độc thảo mộc, bệnh gan di truyền, u gan, suy gan…

Đây là 2 giá trị quan trọng nhất trong xét nghiệm máu để xác định gan bị tổn thương.

Chỉ số men gan AST và ALT tăng được tìm thấy ở người bị viêm gan, gan nhiễm mỡ, u gan…

GGT và AP hay còn được gọi là men gan mật. Khi 2 chỉ số men gan này tăng có thể là biểu hiện của tắc mật hoặc viêm đường mật. Khi bị viêm hoặc tắc đường mật, men GGT và AP có thể bị tràn ra khiến chỉ số men gan tăng lên rõ rệt – gấp gần 10 lần giá trị bình thường.

Nồng độ AP bình thường vào khoảng 35-115 U/L, và nồng độ GGT bình thường vào khoảng 3-60 U/L. Một số trường hợp cụ thể khiến men GGT và AP tăng có thể kể đến như: Xơ gan mật, bệnh gan nhiễm mỡ ở người không nghiện rượu, viêm đường mật xơ hóa, bệnh gan do rượu, u gan, bệnh gan do thuốc…

Men GGT và AP dùng xác định mức độ tổn hại gan do rượu, bia và thuốc lá

Cần làm thêm các xét nghiệm khác khi men gan tăng

Không phải cứ men gan tăng là 100% gan có vấn đề. Men gan tăng là triệu chứng cho thấy đã xuất hiện những tổn thương nhưng cũng có một số trường hợp khác khiến men gan tăng cao.

Ví dụ như đối với AST còn tồn tại trong thận, cơ và tim nên việc tăng độc lập chỉ số này không phản ánh 100% bạn đang gặp các vấn đề về gan. GGT được tìm thấy chủ yếu trong gan nhưng AP còn được tìm thấy ở nhiều cơ quan khác như ruột, thận và nhau thai, vì vậy, mức AP tăng phản ánh vấn đề về gan nếu kèm theo việc tăng chỉ số GGT.

GGT được dùng trong chuẩn đoán mức độ nghiện rượu của bệnh nhân. Khi uống rượu, enzym này sẽ tăng lên tương ứng với lượng rượu hấp thụ. Bên cạnh đó, AP và GGT tăng cao cũng phản ánh mức độ tổn thương do sử dụng thuốc lá của người bệnh.

Do đó, để đảm bảo nắm được chính xác tình trạng lá gan, chúng ta cần tiến hành xét nghiệm tổng quát theo định kỳ để theo dõi ngay các thay đổi về chỉ số men gan của cơ thể. Bên cạnh đó, thời gian tiến hành xét nghiệm cũng ảnh hưởng đến kết quả của bệnh nhân.

Bạn phải đảm bảo rằng người bệnh không sử dụng rượu, bia hoặc chất có cồn trong một khoảng thời gian ngắn trước khi tiến hành xét nghiệm. Nếu người bệnh có tiền sử bệnh gan trước đó, việc dựa vào các chỉ số men gan ở thời điểm hiện tại không mang lại kết quả hoàn toàn chính xác, cần tiến hành các thủ tục khác như siêu âm, chụp cắt lớp và cộng hưởng từ… để hiểu rõ tình trạng bệnh lý của gan, gìn giữ lá gan luôn khỏe mạnh. Ngoài ra, trên tất cả, việc ý thức bảo vệ sức khỏe lá gan ngay từ đầu bằng cách ăn uống, vận động hợp lý, kết hợp với việc sử dụng các sản phẩm hỗ trợ cho gan là việc nên được cân nhắc thường xuyên.

Theo Dân Trí
Bình luận
Tin mới
  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

  • 24/02/2026

    Mất ngủ khi mang thai: Bí quyết giúp mẹ bầu ngủ ngon và an toàn cho thai nhi

    Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

  • 24/02/2026

    Hồi phục sức khỏe sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.

  • 23/02/2026

    U xơ tử cung có gây hiếm muộn không?

    Thực tế một số trường hợp vô sinh hoặc chậm có thai khi đi khám phát hiện mắc u xơ tử cung. Vậy có phải tất cả bệnh nhân mắc u xơ tử cung đều khó có thai hay không?

  • 23/02/2026

    Lên kế hoạch tập luyện cho năm mới: Đặt mục tiêu và thực hiện hiệu quả

    Năm mới là thời điểm lý tưởng để bắt đầu hành trình cải thiện sức khỏe và vóc dáng thông qua việc xây dựng một kế hoạch tập luyện khoa học. Việc tập luyện không chỉ giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện sức bền tim mạch mà còn mang lại lợi ích lâu dài như giảm nguy cơ bệnh tật, nâng cao chất lượng cuộc sống và cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu sức khỏe, việc thiết lập một kế hoạch cụ thể, phù hợp với nhu cầu cá nhân và duy trì thói quen tập luyện là điều tối quan trọng. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách lập kế hoạch tập luyện hiệu quả, từ việc xác định mục tiêu đến cách duy trì động lực lâu dài.

  • 22/02/2026

    Những tác hại kinh hoàng với sức khoẻ khi dùng thực phẩm bẩn

    Thực phẩm ôi thiu, nhiễm bẩn, kém vệ sinh là một trong những nguyên nhân chính gây ra các bệnh đường tiêu hóa, ung thư, dậy thì sớm, thai dị tật... và gây nhiều hệ lụy lâu dài cho sức khoẻ.

Xem thêm