Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Khối u vùng nách: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

U vùng nách thường là sự phì đại của ít nhất một hạch bạch huyết ở phía dưới cánh tay. Hạch bạch huyết là những tuyến nhỏ, hình ovan, nằm ở khắp nơi trên cơ thể và đóng vai trò quan trọng trong hoạt động của hệ miễn dịch.

Khối u vùng nách: Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

Khối u ở nách có thể rất nhỏ nhưng trong một số trường hợp, có thể cảm nhận thấy khối u một cách rõ ràng.

U vùng nách có thể có nguyên nhân là các u nang, nhiễm trùng, bị kích thích khi cạo lông nách hoặc dùng chất khử mùi, chống mồ hôi.

Tuy nhiên, những loại u này có thể là điểm chỉ báo một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Đi khám bác sỹ ngay nếu bạn có khối u vùng nách không gây đau và không biến mất mà đang ngày càng phát triển hơn.

Nguyên nhân của khối u vùng nách

Đa số các khối u vùng nách thường không gây hại và thường là hậu quả của sự phát triển quá mức bình thường của một số mô tại chỗ. Tuy nhiên, u vùng nách có thể liên quan đến một số vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn. Bất kỳ khối u bất thường nào cũng nên được lượng giá cẩn thận bởi các bác sỹ.

Nguyên nhân phổ biến nhất của các khối u vùng nách bao gồm:

  • Nhiễm trùng (do virus hoặc vi khuẩn)
  • Sự phát triển quá mức của các tế bào mỡ (không gây hại)
  • Phản ứng dị ứng
  •  Phản ứng sau tiêm vắc xin
  • Nhiễm nấm
  • Sự phát triển mô xơ không phải ung thư
  • Phản ứng của ung thư vú
  • Ung thư hệ bạch huyết
  • Ung thư máu hoặc tủy xương
  • Bệnh tự miễn (như bệnh lupus ban đỏ)
U vùng nách ở phụ nữ

U vùng nách có thể xảy ra ở cả nam giới và phụ nữ ở tất cả các độ tuổi. Tuy nhiên, u vùng dưới cánh tay có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư vú. Phụ nữ nên tiến hành kiểm tra vú hàng tháng (tốt nhất nên tiến hành vào thời điểm sau khi kết thúc chu kỳ kinh nguyệt) và báo cáo lại với bác sỹ nếu phát hiện ra bất cứ khối u nào bất thường.

Nhưng bạn cũng nên chú ý rằng, vú cũng sẽ trải qua các thay đổi về hormone trong suốt chu kỳ kinh nguyệt, bởi vậy, bạn có thể sẽ cảm thấy căng tức hoặc có cảm giác như có u ở vú hoặc gần vú trong thời kỳ này. Việc này là hết sức bình thường. Để có thể có kết quả sàng lọc chính xác nhất, bạn nên tiến hành tự kiểm tra vú sau khi kết thúc chu kỳ kinh nguyệt từ 1-3 ngày.

Chẩn đoán u vùng nách

Khám tổng thể là bước đầu tiên để chẩn đoán một khối u vùng nách. Bác sỹ có thể sẽ hỏi bạn về bất cứ những thay đổi nào của khối u cũng như cảm giác đau bạn đã trải qua ở vùng có khối u. Khám bằng tay khối u vùng nách sẽ giúp các bác sỹ xác định kết cấu của khối u và kiểm tra các hạch bạch huyết.

Trong một số trường hợp, kiểm tra tổng thể có thể chứng minh rằng khối u không gây hại, ví dụ như u lành tính, u mỡ, và không cần điều trị. Nhưng nếu khối u gây phiền hà cho bạn, bác sỹ có thể sẽ khuyên bạn nên tiến hành phẫu thuật để cắt bỏ khối u.

Dựa trên kết quả khám, bác sỹ có thể yêu cầu tiến hành một số xét nghiệm khác để tìm ra nguyên nhân nhiễm trùng, phản ứng dị ứng hoặc các thay đổi về bệnh ung thư. Bác sỹ có thể sẽ phối hợp nhiều xét nghiệm chẩn đoán khác nhau như:

  • Đếm số lượng tế bào máu: Để xác định tế bào hồng cầu và bạch cầu.
  • Chụp X quang tuyến vú: là một chẩn đoán hình ảnh cho phép bác sỹ có thể nhìn thấy khối u một cách dễ dàng hơn.
  • Sinh thiết
  • Xét nghiệm phản ứng dị ứng

Điều trị khối u vùng nách

Phương pháp điều trị mà bác sỹ đưa ra sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân của khối u. Nhiễm vi khuẩn sẽ phải điều trị bằng kháng sinh đường uống. Sau vài ngày, khối u vùng nách sẽ bắt đầu biến mất khi cơ thể bạn bắt đầu chống lại tình trạng nhiễm trùng.

Nếu khối u có liên quan đến dị ứng, khi bạn bắt đầu dùng thuốc và tránh tiếp xúc với các tác nhân dị ứng, khối u sẽ dần biến mất.

Trong đa số các trường hợp, khối u vùng nách sẽ không cần phải điều trị, chỉ cần theo dõi. Bạn có thể áp dụng một số cách tự điều trị tại nhà, như chườm ấm và uống thuốc giảm đau không cần kê đơn để làm giảm cảm giác khó chịu. Khối u không cần điều trị bao gồm các khối u như:

  • U mỡ
  • U có liên quan đến nhiễm virus
  • U xơ, u dạng sợi ( u vú không phải ung thư)

Nếu các khối u vùng nách là ung thư, bác sỹ có thể sẽ chuyển bạn sang khoa ung thư để được chăm sóc và điều trị kỹ hơn. Điều trị phụ thuộc vào loại ung thư và giai đoạn ung thư của bạn. Có thể sẽ phối hợp các liệu pháp hóa trị, xạ trị, phẫu thuật.

Triển vọng của u vùng nách

Triển vọng của u vùng nách phụ thuộc vào nguyên nhân của khối u. Ví dụ, nếu khối u là do nhiễm virus thì khối u thậm chí có thể tự biến mất. Tuy nhiên, u của hệ bạch huyết (trường hợp không gây hại) thì sẽ tồn tại mãi mãi.

Triển vọng của khối u vùng nách do ung thư phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, bao gồm giai đoạn ung thư, ung thư đã di căn hay chưa…Để có cơ hội hồi phục tốt nhất, điều quan trọng nhất là phải được chẩn đoán kịp thời.

Kể cả khi bạn nghĩ khối u không gây hại, bạn vẫn nên đi khám bác sỹ để được chẩn đoán một cách chính xác nhất.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Khối u mô đệm đường tiêu hóa

Bình luận
Tin mới
  • 13/04/2026

    Lý do nên bỏ muối vào nước luộc trứng

    Nhiều người nghĩ là cho chút muối khi luộc trứng giúp dễ bóc vỏ hơn. Thực tế, nhúm muối nhỏ là một mẹo khoa học giúp luộc trứng hoàn hảo hơn cả.

  • 13/04/2026

    Bố mẹ nên làm gì để giúp con ôn thi học kỳ tiểu học hiệu quả

    Mỗi khi mùa thi học kỳ đến gần, không khí trong nhiều gia đình lại trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Với các bạn nhỏ tiểu học, lứa tuổi còn ham vui, dễ xao nhãng và chưa có kỹ năng tập trung kéo dài, kỳ thi không chỉ là thử thách với con mà còn là một cuộc chiến tâm lý đối với cả bố mẹ. Hiểu được những nỗi lo đó, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin để việc ôn thi học kỳ trở nên nhẹ nhàng hơn. Thay vì áp lực điểm số, sự đồng hành đúng cách của phụ huynh sẽ giúp trẻ vừa nắm vững kiến thức, vừa hình thành được thói quen tự học bền vững.

  • 12/04/2026

    Uống lá chè tươi hay trà khô tốt hơn cho gan?

    Trà xanh chứa các hoạt chất giúp bảo vệ gan hiệu quả. Tuy nhiên, nên lựa chọn lá chè tươi hái vườn hay trà khô để đạt lợi ích cao nhất mà không gây hại cho sức khỏe?

  • 12/04/2026

    Bệnh đái tháo đường type 5

    Bệnh đái tháo đường type 5 (Tiểu đường type 5), trước đây gọi là tiểu đường liên quan đến suy dinh dưỡng (MRDM), là một thể bệnh riêng biệt gắn với suy dinh dưỡng mạn tính và thiếu sự chăm sóc y tế. Sau nhiều năm tranh luận, tháng 1/2025, một nhóm chuyên gia quốc tế đã thống nhất phân loại lại tiểu đường liên quan đến suy dinh dưỡng- MRDM thành tiểu đường type 5. Quyết định này được Liên đoàn Đái tháo đường Quốc tế (IDF) phê chuẩn tại Đại hội Đái tháo đường Thế giới 2025 ở Bangkok.

  • 11/04/2026

    Mối liên quan giữa giấc ngủ và tăng trưởng ở trẻ từ 5 – 8 tuổi

    Ngủ đủ giấc là yếu tố vô cùng quan trọng đối với trẻ bởi nhiều lý do khác nhau, từ việc hồi phục năng lượng cho cơ thể hoạt động cho tới hoàn thiện các chức năng não bộ. Các bằng chứng khoa học còn chỉ ra rằng giấc ngủ giúp hỗ trợ cho quá trình tăng trưởng và phát triển của trẻ.

  • 11/04/2026

    6 loại thực phẩm có hàm lượng magie cao hơn hạt điều

    Mọi người thường nghe nhiều về canxi nhưng ít chú ý đến magie - khoáng chất liên quan đến hàng trăm phản ứng sinh hóa trong cơ thể như ổn định nhịp tim, thư giãn cơ bắp, củng cố hệ thần kinh, kiểm soát đường huyết. Tham khảo một số thực phẩm có hàm lượng magie cao hơn hạt điều.

  • 11/04/2026

    Bệnh tay chân miệng : Dấu hiệu và phòng tránh cho trẻ

    Bệnh tay chân miệng là một bệnh phổ biến ở trẻ em, thường bùng phát trong những tháng giao mùa trời lạnh do điều kiện thời tiết thuận lợi cho virus phát triển. Với tốc độ lây lan nhanh qua đường tiếp xúc và tiềm ẩn nguy cơ gây biến chứng nguy hiểm, việc hiểu rõ dấu hiệu nhận biết và cách phòng ngừa bệnh tay chân miệng là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe trẻ nhỏ. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin khoa học, thực tiễn giúp phụ huynh nhận diện sớm bệnh và áp dụng các biện pháp phòng tránh hiệu quả.

  • 11/04/2026

    Các nhà khoa học phát hiện yếu tố dự đoán tuổi thọ trong một nghiên cứu gây bất ngờ

    Các nhà khoa học cho biết họ đã xác định được một chỉ số quan trọng giúp dự đoán tuổi thọ con người. Kết quả cho thấy yếu tố di truyền có thể đóng vai trò lớn hơn nhiều so với những gì từng ước tính. Tuy vậy, các chuyên gia nhấn mạnh rằng lối sống lành mạnh vẫn giữ vai trò thiết yếu trong việc sống lâu và sống khỏe.

Xem thêm